F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita

CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita

Xem thông tin CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 02/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 02/11/2025
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

0 - 1
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389612
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSA Steaua BucurestiChỉ sốACS Dumbravita
6Chỉ số 213
97Chỉ số 2440
6Chỉ số 36
115Chỉ số 2379
11Chỉ số 22
1Chỉ số 81
9Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

CSA Steaua Bucuresti

00000000000

Đội hình xuất phát

M.Adascalitei
M.Adascalitei#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rubio
Rubio#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian franculescu
adrian franculescu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Popescu
N.Popescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nedelcu
D.Nedelcu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lascu
a.lascu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ia.doana#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Chipirliu#0
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu#0
B.Chipirliu#0

ACS Dumbravita

00000000000

Đội hình xuất phát

c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun
cosmin gladun#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.miklos#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ciurel#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cristea
R.Cristea#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gondiu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.misaras#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.padurariu
c.padurariu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.panaite
b.panaite#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Vasile
B.Vasile#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Vasile#0
B.Vasile#0
B.Vasile
B.Vasile#0
B.Vasile#0
B.Vasile
B.Vasile#0
B.Vasile
B.Vasile#0
B.Vasile#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSM Satu MareCSM Satu Mare1 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389598 · Home #58704 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3SelimbarSelimbar
Match #4389590 · Home #52700 · Away #53240 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442066 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389572 · Home #18461 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4389569 · Home #52700 · Away #25206 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste3 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389532 · Home #32297 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389530 · Home #52700 · Away #21330 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea4 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389497 · Home #18856 · Away #52700 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4412094 · Home #52700 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389478 · Home #52700 · Away #32043 · Status #8 · H [2, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 4FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4442812 · Home #48171 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4389595 · Home #48171 · Away #72319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau5 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389588 · Home #42773 · Away #48171 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CSM Satu MareCSM Satu Mare1 - 4ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389575 · Home #58704 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 1SelimbarSelimbar
Match #4389560 · Home #48171 · Away #53240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389537 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4389514 · Home #48171 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 2, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad0 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4422814 · Home #15511 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 17, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste2 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389483 · Home #32297 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4412098 · Home #48171 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#46#511#60#70
ACS Dumbravita
#11#20#30#46#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K