F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC UT Arad vs ACS Dumbravita

FC UT Arad vs ACS Dumbravita

Xem thông tin FC UT Arad vs ACS Dumbravita tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 15:00 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
15:00 ngày 06/09/2025
FC UT Arad

FC UT Arad

0 - 0
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4422814
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC UT AradChỉ sốACS Dumbravita
98Chỉ số 2422
17Chỉ số 21
148Chỉ số 2378
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
19Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

FC UT Arad

0293086171994333

Đội hình xuất phát

Flavius iacob
Flavius iacob#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurentiu vlasceanu
Laurentiu vlasceanu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.v.Durmen
B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Roman
A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Poulolo
F.Poulolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mihai
L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Costache
V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Coman
M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Benga
A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alomerovic
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gorcea
A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Gorcea#0
A.Gorcea#12
A.Gorcea
A.Gorcea#23
A.Gorcea
A.Gorcea#21
A.Gorcea
A.Gorcea#24
A.Gorcea
A.Gorcea#26
A.Gorcea#32

ACS Dumbravita

15418311212313252499

Đội hình xuất phát

Rareș Butnărașu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sofran
n.sofran#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Cibi
F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert curescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.morariu
r.morariu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.olariu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.padurariu
c.padurariu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.miklos#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

r.miklos
r.miklos#7
r.miklos#6
r.miklos
r.miklos#0
r.miklos#0
r.miklos#28
r.miklos#5
r.miklos
r.miklos#9
r.miklos#27
r.miklos#22
r.miklos#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC UT Arad

FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4354201 · Home #11186 · Away #15511 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4412094 · Home #52700 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354193 · Home #15511 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4354185 · Home #10402 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 2, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354177 · Home #15511 · Away #10575 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4354169 · Home #18900 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354161 · Home #15511 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4354153 · Home #20553 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad3 - 3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354145 · Home #15511 · Away #23992 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo0 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4357835 · Home #41892 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

Chindia TargovisteChindia Targoviste2 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389483 · Home #32297 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4412098 · Home #48171 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 3FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389459 · Home #48171 · Away #21330 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 2ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389445 · Home #18856 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ACS Viitorul AradACS Viitorul Arad1 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4402001 · Home #79139 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 3, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 3Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389409 · Home #48171 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
CS Timisul SagCS Timisul Sag0 - 3ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4397758 · Home #41447 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 2ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389324 · Home #68190 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 0ACS Poli TimisoaraACS Poli Timisoara
Match #4387562 · Home #48171 · Away #21642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4365695 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC UT Arad
#10#20#30#40#517#60#70
ACS Dumbravita
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K