F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA 1948 Sofia vs Panathinaikos

CSKA 1948 Sofia vs Panathinaikos

Xem thông tin CSKA 1948 Sofia vs Panathinaikos tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 12/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 12/08/2026
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

1 - 1
Panathinaikos

Panathinaikos

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu12/08/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4602575
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA 1948 SofiaChỉ sốPanathinaikos
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
2Chỉ số 32
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
118Chỉ số 23155
58Chỉ số 2465
8Chỉ số 228
1Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA 1948 Sofia

Sơ đồ 4-4-1-1
1243226733830119

Đội hình xuất phát

P.Marinov
P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Medina
D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Hoffmann
A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Dvali
L.Dvali#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Gašević
O.Gašević#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Maciel
F.Maciel#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Cuellar
H.Cuellar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Zemzemi
M.Zemzemi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Meyer
J.Meyer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Rusev
G.Rusev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
A.Iliev
A.Iliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Iliev
A.Iliev#19
A.Iliev
A.Iliev#34
A.Iliev
A.Iliev#14
A.Iliev
A.Iliev#15
A.Iliev
A.Iliev#20
A.Iliev
A.Iliev#13
A.Iliev
A.Iliev#6
A.Iliev
A.Iliev#23
A.Iliev
A.Iliev#96
A.Iliev
A.Iliev#77
A.Iliev
A.Iliev#93
A.Iliev
A.Iliev#31

Panathinaikos

Sơ đồ 3-4-2-1
136551142277991074

Đội hình xuất phát

I.Peña
I.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Katris
G.Katris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.deVrij
S.deVrij#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.V.Drongelen
R.V.Drongelen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Zaroury
A.Zaroury#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Chirivella
P.Chirivella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Camara
E.Camara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kyriakopoulos
G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.García
L.García#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Andino
S.Andino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
E.Rastoder
E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Rastoder
E.Rastoder#18
E.Rastoder
E.Rastoder#12
E.Rastoder
E.Rastoder#7
E.Rastoder
E.Rastoder#44
E.Rastoder
E.Rastoder#9
E.Rastoder
E.Rastoder#16
E.Rastoder
E.Rastoder#8
E.Rastoder
E.Rastoder#70
E.Rastoder
E.Rastoder#30
E.Rastoder
E.Rastoder#28
E.Rastoder
E.Rastoder#20
E.Rastoder
E.Rastoder#5
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia

Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia1 - 3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4554075 · Home #10505 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4602595 · Home #10826 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia2 - 1ArdaArda
Match #4554064 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Spartak TrnavaSpartak Trnava
Match #4556611 · Home #43723 · Away #14510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 8, 7, 0, 3]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia2 - 1Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4554058 · Home #43723 · Away #26681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Spartak TrnavaSpartak Trnava0 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4556610 · Home #14510 · Away #43723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Spartak VarnaSpartak Varna2 - 2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4554055 · Home #15108 · Away #43723 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4579094 · Home #43723 · Away #41892 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NK Varteks VarazdinNK Varteks Varazdin1 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4566906 · Home #10922 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 3MariborMaribor
Match #4565307 · Home #43723 · Away #10404 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panathinaikos

PanathinaikosPanathinaikos1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4602595 · Home #10826 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2Paksi FCPaksi FC
Match #4556605 · Home #10826 · Away #15580 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC1 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4556604 · Home #15580 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien4 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4579990 · Home #10134 · Away #10826 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 0GrasshopperGrasshopper
Match #4576209 · Home #10826 · Away #10606 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax1 - 3PanathinaikosPanathinaikos
Match #4564810 · Home #10081 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport0 - 4PanathinaikosPanathinaikos
Match #4564487 · Home #10379 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528381 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus1 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4528378 · Home #11056 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
AEK AthensAEK Athens2 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4528376 · Home #10828 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#42#53#61#70
Panathinaikos
#11#20#30#42#56#62#70
Đăng ký nhận 8888K