F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Moscow vs Dynamo Makhachkala

CSKA Moscow vs Dynamo Makhachkala

Xem thông tin CSKA Moscow vs Dynamo Makhachkala tại Russian Premier League, bắt đầu lúc 23:30 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian Premier LeagueRussian Premier League
23:30 ngày 29/03/2025
CSKA Moscow

CSKA Moscow

2 - 0
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4143285
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA MoscowChỉ sốDynamo Makhachkala
3Chỉ số 32
52Chỉ số 2439
101Chỉ số 2394
8Chỉ số 211
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
8Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Moscow

Sơ đồ 4-3-3
35137842710152592111

Đội hình xuất phát

I.Akinfeev
I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Khellven
Khellven#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Diveev
I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Rocha
W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Moisés
Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Oblyakov
I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Pjanić
M.Pjanić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Bistrović
K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Guarirapa
S.Guarirapa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Fayzullaev
A.Fayzullaev#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Musaev
T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Musaev#51
T.Musaev
T.Musaev#19
T.Musaev
T.Musaev#49
T.Musaev
T.Musaev#8
T.Musaev
T.Musaev#6
T.Musaev
T.Musaev#90
T.Musaev
T.Musaev#3
T.Musaev
T.Musaev#20
T.Musaev
T.Musaev#17
T.Musaev
T.Musaev#22
T.Musaev
T.Musaev#7
T.Musaev#52

Dynamo Makhachkala

Sơ đồ 3-5-2
39704522161147772825

Đội hình xuất phát

T.Magomedov
T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Paltsev
V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Shumakhov
I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Tabidze
J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
H.Mrezigue
H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
E.Cacintura
E.Cacintura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Glushkov
N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
T.Sundukov
T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Serderov
S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Agalarov
G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Agalarov
G.Agalarov#19
G.Agalarov
G.Agalarov#71
G.Agalarov
G.Agalarov#27
G.Agalarov#96
G.Agalarov
G.Agalarov#9
G.Agalarov
G.Agalarov#13
G.Agalarov
G.Agalarov#10
G.Agalarov#53
G.Agalarov
G.Agalarov#7
G.Agalarov#21
G.Agalarov
G.Agalarov#8
G.Agalarov
G.Agalarov#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
29197364
2
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
29196463
3
CSKA MoscowCSKA Moscow
29168556
4
Dynamo MoscowDynamo Moscow
29168556
5
Spartak MoscowSpartak Moscow
29166754
6
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
29148750
7
Rubin KazanRubin Kazan
291261142
8
FK RostovFK Rostov
291081138
9
Akron TogliattiAkron Togliatti
291051435
10
Krylya SovetovKrylya Sovetov
29861530
11
KhimkiKhimki
296111229
12
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
296101328
13
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
29761627
14
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
294131225
15
FC OrenburgFC Orenburg
29471819
16
Fakel VoronezhFakel Voronezh
292111617
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Moscow

Partizan BelgradePartizan Belgrade1 - 2CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4307855 · Home #10403 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 2CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4143275 · Home #52228 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow2 - 1Dynamo MoscowDynamo Moscow
Match #4250038 · Home #10640 · Away #10648 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0KhimkiKhimki
Match #4143267 · Home #10640 · Away #13362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg0 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4143266 · Home #10132 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Krylya SovetovKrylya Sovetov2 - 4CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4289857 · Home #10639 · Away #10640 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Fakel VoronezhFakel Voronezh1 - 1CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4288679 · Home #11955 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC SochiFC Sochi0 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4288676 · Home #18440 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 2FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4285303 · Home #10640 · Away #10592 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 2CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4283594 · Home #53336 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala

Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala4 - 0Krylya SovetovKrylya Sovetov
Match #4143276 · Home #52224 · Away #10639 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 2Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
Match #4276331 · Home #52224 · Away #10683 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Dynamo MoscowDynamo Moscow4 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4143268 · Home #10648 · Away #52224 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 1Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
Match #4143260 · Home #52224 · Away #10683 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala3 - 1Rotor VolgogradRotor Volgograd
Match #4290223 · Home #52224 · Away #10603 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 1Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4288553 · Home #52224 · Away #10365 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4285757 · Home #52224 · Away #12234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4282736 · Home #13362 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 2KAMAZ Naberezhnye ChelnyKAMAZ Naberezhnye Chelny
Match #4282321 · Home #52224 · Away #13070 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Fakel VoronezhFakel Voronezh1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4279793 · Home #11955 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Moscow
#12#21#30#43#59#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K