F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCuiaba vs Londrina PR

Cuiaba vs Londrina PR

Xem thông tin Cuiaba vs Londrina PR tại Brazilian Serie B, bắt đầu lúc 06:30 ngày 26/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie BBrazilian Serie B
06:30 ngày 26/06/2026
Cuiaba

Cuiaba

2 - 2
Londrina PR

Londrina PR

Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu26/06/2026
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4494598
Thống kê

Thống kê trận đấu

CuiabaChỉ sốLondrina PR
1Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
112Chỉ số 2365
96Chỉ số 2429
11Chỉ số 222
6Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 34
9Chỉ số 20
7Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Cuiaba

Sơ đồ 5-4-1
3137133033685202741

Đội hình xuất phát

M.Carne
M.Carne#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Ferreira
R.Ferreira#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Basso
J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Raul
Raul#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Empereur
A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Marlon
Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Pepê
Pepê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Calebe
Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
DavidMiguel
DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Rodrigues
R.Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Cristtyan
K.Cristtyan#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Cristtyan
K.Cristtyan#2
K.Cristtyan
K.Cristtyan#17
K.Cristtyan
K.Cristtyan#53
K.Cristtyan
K.Cristtyan#29
K.Cristtyan
K.Cristtyan#4
K.Cristtyan
K.Cristtyan#23
K.Cristtyan
K.Cristtyan#44
K.Cristtyan
K.Cristtyan#1
K.Cristtyan
K.Cristtyan#91
K.Cristtyan
K.Cristtyan#34
K.Cristtyan
K.Cristtyan#97
K.Cristtyan
K.Cristtyan#14

Londrina PR

Sơ đồ 4-1-2-1-2
30753153458321879

Đội hình xuất phát

M.Kozlinski
M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Prado#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Lincoln
Y.Lincoln#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
GabrielLacerda
GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Heron
Heron#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Luiz
A.Luiz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
L. Marques
L. Marques#8 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62
J.Vitor
J.Vitor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Paulinho
Paulinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
VitinhoMota
VitinhoMota#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Santos
B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Santos
B.Santos#10
B.Santos#44
B.Santos
B.Santos#4
B.Santos
B.Santos#33
B.Santos
B.Santos#77
B.Santos
B.Santos#2
B.Santos
B.Santos#27
B.Santos
B.Santos#55
B.Santos
B.Santos#6
B.Santos
B.Santos#1
B.Santos#17
B.Santos
B.Santos#96
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vila NovaVila Nova
1484228
2
Sao BernardoSao Bernardo
1474325
3
Sport Club do RecifeSport Club do Recife
1467125
4
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
1466224
5
Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
1464422
6
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR
1464422
7
FortalezaFortaleza
1464422
8
CriciumaCriciuma
1356221
9
Nautico (PE)Nautico (PE)
1462620
10
CuiabaCuiaba
1447319
11
Athletic ClubAthletic Club
1447319
12
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
1453618
13
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
1446418
14
CearaCeara
1445517
15
Botafogo SPBotafogo SP
1444616
16
CRB ALCRB AL
1444616
17
Londrina PRLondrina PR
1442814
18
Avaí FCAvaí FC
1434713
19
Ponte PretaPonte Preta
1422108
20
America MGAmerica MG
131396
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cuiaba

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Londrina PR

Londrina PRLondrina PR2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4494590 · Home #13466 · Away #49990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR3 - 2Avaí FCAvaí FC
Match #4494583 · Home #13466 · Away #11263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
CriciumaCriciuma1 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494570 · Home #10758 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR0 - 1Vila NovaVila Nova
Match #4494564 · Home #13466 · Away #17187 · Status #8 · H [0, 0, 2, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
FortalezaFortaleza3 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494554 · Home #11304 · Away #13466 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Ponte PretaPonte Preta1 - 4Londrina PRLondrina PR
Match #4494545 · Home #10812 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 11, 0, 0] · A [4, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR1 - 3Sao BernardoSao Bernardo
Match #4494537 · Home #13466 · Away #30534 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR3 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494527 · Home #26219 · Away #13466 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude1 - 0Londrina PRLondrina PR
Match #4494517 · Home #10600 · Away #13466 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR0 - 0CearaCeara
Match #4494510 · Home #13466 · Away #15219 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cuiaba
#12#20#31#43#59#60#70
Londrina PR
#12#22#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K