F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCuracao vs Jamaica

Curacao vs Jamaica

Xem thông tin Curacao vs Jamaica tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 06:00 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
06:00 ngày 11/10/2025
Curacao

Curacao

2 - 0
Jamaica

Jamaica

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4342047
Thống kê

Thống kê trận đấu

CuracaoChỉ sốJamaica
82Chỉ số 2399
0Chỉ số 24
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
36Chỉ số 2452
0Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Curacao

Sơ đồ 4-3-3
1231820108716912

Đội hình xuất phát

E.Room
E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sambo
S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gaari
J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Obispo
A.Obispo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Brenet
J.Brenet#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Bacuna
L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
L.Comenencia
L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bacuna
J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Margaritha
J.Margaritha#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Locadia
J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Hansen
S.Hansen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Hansen
S.Hansen#4
S.Hansen
S.Hansen#22
S.Hansen
S.Hansen#15
S.Hansen
S.Hansen#14
S.Hansen
S.Hansen#21
S.Hansen
S.Hansen#23
S.Hansen
S.Hansen#11
S.Hansen
S.Hansen#24
S.Hansen
S.Hansen#13
S.Hansen
S.Hansen#6
S.Hansen
S.Hansen#17

Jamaica

Sơ đồ 4-2-3-1
1265321107182012

Đội hình xuất phát

A.Blake
A.Blake#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Lembikisa
D.Lembikisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.King
R.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Pinnock
E.Pinnock#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Bell
A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Fray
I.Fray#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Reid
B.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Campbell
T.Campbell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Russell
J.Russell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Cephas
R.Cephas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#16
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#23
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#8
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#11
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#17
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#22
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#15
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#19
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#14
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#13
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#9
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Curacao

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jamaica

JamaicaJamaica2 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342045 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
BermudaBermuda0 - 4JamaicaJamaica
Match #4342043 · Home #18140 · Away #11708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
PanamaPanama4 - 1JamaicaJamaica
Match #4340940 · Home #12064 · Away #11708 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 1GuadeloupeGuadeloupe
Match #4340931 · Home #11708 · Away #20137 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
JamaicaJamaica0 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4340924 · Home #11708 · Away #12065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
JamaicaJamaica3 - 0GuatemalaGuatemala
Match #4131668 · Home #11708 · Away #12065 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands0 - 1JamaicaJamaica
Match #4131666 · Home #21751 · Away #11708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 2NigeriaNigeria
Match #4336214 · Home #11708 · Away #13728 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 5]
JamaicaJamaica3 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4334312 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
JamaicaJamaica3 - 0Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
Match #4304790 · Home #11708 · Away #12620 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Curacao
#12#21#30#40#50#60#70
Jamaica
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K