F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCzechia Republic U19 vs Azerbaijan U19

Czechia Republic U19 vs Azerbaijan U19

Xem thông tin Czechia Republic U19 vs Azerbaijan U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 20:30 ngày 12/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
20:30 ngày 12/11/2025
Czechia Republic U19

Czechia Republic U19

6 - 1
Azerbaijan U19

Azerbaijan U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu12/11/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4439067
Thống kê

Thống kê trận đấu

Czechia Republic U19Chỉ sốAzerbaijan U19
117Chỉ số 2362
95Chỉ số 2433
66Chỉ số 2534
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
13Chỉ số 222
Lineup

Đội hình trận đấu

Czechia Republic U19

Sơ đồ 4-2-3-1
138412191021111422

Đội hình xuất phát

silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Rehacek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Sloncik
S.Sloncik#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Micek
J.Micek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.kolisek
J.kolisek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Frydl
T.Frydl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Naskos
M.Naskos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Kolarik
J.Kolarik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.moudry
L.moudry#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ondrej penxa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Buffon
L.Buffon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Buffon#5
L.Buffon#16
L.Buffon
L.Buffon#2
L.Buffon#18
L.Buffon#20
L.Buffon#15
L.Buffon#6
L.Buffon
L.Buffon#17
L.Buffon#9

Azerbaijan U19

Sơ đồ 4-3-3
1323212191787915

Đội hình xuất phát

Habib·Hushanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
v.pashayev#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Rashad alishov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Hasanli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.danziyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Babazada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mehdi mutallimli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
a.huseynov#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ziya shakarkhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
orujali nihad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Gafarov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Gafarov#4
R.Gafarov#22
R.Gafarov#20
R.Gafarov#14
R.Gafarov#6
R.Gafarov#5
R.Gafarov#18
R.Gafarov#11
R.Gafarov#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Czechia Republic U19

Liechtenstein U19Liechtenstein U190 - 9Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4442061 · Home #18384 · Away #12879 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [9, 5, 0, 0, 10, 0, 0]
Liechtenstein U19Liechtenstein U190 - 7Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4440261 · Home #18384 · Away #12879 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Italy U19Italy U192 - 1Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4422849 · Home #15552 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Croatia U19Croatia U192 - 2Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4420897 · Home #15476 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U190 - 4Netherlands U19Netherlands U19
Match #4249629 · Home #12879 · Away #14102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 6, 7, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U191 - 0Croatia U19Croatia U19
Match #4249626 · Home #12879 · Away #15476 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U190 - 2Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4249624 · Home #14693 · Away #12879 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U191 - 0Wales U19Wales U19
Match #4289810 · Home #12879 · Away #22787 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wales U19Wales U192 - 3Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4287870 · Home #22787 · Away #12879 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Czechia Republic U19Czechia Republic U190 - 2Portugal U19Portugal U19
Match #4242316 · Home #12879 · Away #21292 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azerbaijan U19

Poland U19Poland U196 - 0Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4422831 · Home #18321 · Away #17262 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U192 - 1Faroe Islands U19Faroe Islands U19
Match #4420887 · Home #17262 · Away #16046 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U192 - 1Iceland U19Iceland U19
Match #4420764 · Home #17262 · Away #19001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U191 - 4Moldova U19Moldova U19
Match #4307843 · Home #17262 · Away #19002 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U190 - 0Moldova U19Moldova U19
Match #4306668 · Home #17262 · Away #19002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U192 - 2Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4226103 · Home #19002 · Away #17262 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U194 - 0Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4226101 · Home #16810 · Away #17262 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Azerbaijan U19Azerbaijan U190 - 2Iceland U19Iceland U19
Match #4226098 · Home #17262 · Away #19001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Belarus U19Belarus U191 - 1Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4229157 · Home #16532 · Away #17262 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Belarus U19Belarus U196 - 1Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4228893 · Home #16532 · Away #17262 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Czechia Republic U19
#16#21#30#41#510#60#70
Azerbaijan U19
#11#20#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K