F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDecic Tuzi vs FK Liepaja

Decic Tuzi vs FK Liepaja

Xem thông tin Decic Tuzi vs FK Liepaja tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 16/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 16/07/2026
Decic Tuzi

Decic Tuzi

1 - 2
FK Liepaja

FK Liepaja

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu16/07/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4556543
Thống kê

Thống kê trận đấu

Decic TuziChỉ sốFK Liepaja
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2461
14Chỉ số 224
11Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
149Chỉ số 23117
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Decic Tuzi

Sơ đồ 4-3-3
252217291814278322311

Đội hình xuất phát

D.Radošević
D.Radošević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Dresaj
J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
l.ujkaj
l.ujkaj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N. Braunović
N. Braunović#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Maraš
L.Maraš#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Adžović
A.Adžović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Kontić
D.Kontić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Ćetković
A.Ćetković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Radusinović
B.Radusinović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Sinisa stanisavic
Sinisa stanisavic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
U.Djuranovic
U.Djuranovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

U.Djuranovic
U.Djuranovic#15
U.Djuranovic#4
U.Djuranovic
U.Djuranovic#74
U.Djuranovic
U.Djuranovic#50
U.Djuranovic
U.Djuranovic#77
U.Djuranovic
U.Djuranovic#88
U.Djuranovic
U.Djuranovic#7
U.Djuranovic
U.Djuranovic#33
U.Djuranovic
U.Djuranovic#9
U.Djuranovic
U.Djuranovic#16
U.Djuranovic#72
U.Djuranovic
U.Djuranovic#10

FK Liepaja

Sơ đồ 4-2-3-1
24352332832623445518

Đội hình xuất phát

D.Oss
D.Oss#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Sorokins
V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Straalman
B.Straalman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Korotkovs
I.Korotkovs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Korobenko
A.Korobenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Strumia
L.Strumia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Ekou
R.Ekou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
a.haidara
a.haidara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Leidsman
K.Leidsman#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Vieira
F.Vieira#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Ede
J.Ede#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Ede
J.Ede#14
J.Ede
J.Ede#26
J.Ede
J.Ede#40
J.Ede
J.Ede#9
J.Ede
J.Ede#12
J.Ede
J.Ede#7
J.Ede
J.Ede#29
J.Ede
J.Ede#3
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Decic Tuzi

FK LiepajaFK Liepaja1 - 0Decic TuziDecic Tuzi
Match #4556542 · Home #10230 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi4 - 1Arsenal TivatArsenal Tivat
Match #4575204 · Home #22200 · Away #29781 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi3 - 0KS ElbasaniKS Elbasani
Match #4562083 · Home #22200 · Away #15824 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4554980 · Home #10877 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi0 - 1MornarMornar
Match #4540164 · Home #22200 · Away #25544 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Bokelj KotorBokelj Kotor1 - 0Decic TuziDecic Tuzi
Match #4500960 · Home #19692 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 2Arsenal TivatArsenal Tivat
Match #4500955 · Home #22200 · Away #29781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK Sutjeska NiksicFK Sutjeska Niksic3 - 0Decic TuziDecic Tuzi
Match #4500953 · Home #10447 · Away #22200 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi3 - 0Jezero PlavJezero Plav
Match #4500945 · Home #22200 · Away #20228 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 0OtrantOtrant
Match #4531877 · Home #22200 · Away #29970 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Liepaja

FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4575234 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 0Decic TuziDecic Tuzi
Match #4556542 · Home #10230 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495129 · Home #25763 · Away #10230 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 0Ogre UnitedOgre United
Match #4495126 · Home #10230 · Away #75354 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja0 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4495122 · Home #10230 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495116 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495109 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4495104 · Home #10230 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495100 · Home #10230 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495096 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Decic Tuzi
#11#21#30#42#511#60#70
FK Liepaja
#12#21#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K