F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDila Gori vs FC Meshakhte Tkibuli

Dila Gori vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin Dila Gori vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 12/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
23:00 ngày 12/03/2026
Dila Gori

Dila Gori

0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu12/03/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4479477
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dila GoriChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
4Chỉ số 22
76Chỉ số 2420
161Chỉ số 2381
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dila Gori

Sơ đồ 4-2-1-3
1213332629158172110

Đội hình xuất phát

d.kereselidze
d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.kikabidze
t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
araujo joao
araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Etou
R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
marc jean tiboue
marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
B.Anoff
B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Museliani
Z.Museliani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Otar Parulava
Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Otar Parulava#30
Otar Parulava#27
Otar Parulava
Otar Parulava#12
Otar Parulava
Otar Parulava#23
Otar Parulava#9
Otar Parulava#14
Otar Parulava
Otar Parulava#7
Otar Parulava#3
Otar Parulava#6

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-1-4-1
29232040136263022109

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
g.papuashvili
g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
tarik sikalo
tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#18
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dila Gori

FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4479473 · Home #31528 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dila GoriDila Gori1 - 1BarsBars
Match #4499581 · Home #11365 · Away #87815 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4496189 · Home #10265 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3Dila GoriDila Gori
Match #4462543 · Home #31528 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4304093 · Home #11365 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 4Dila GoriDila Gori
Match #4304091 · Home #26751 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304083 · Home #11365 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4304078 · Home #21407 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 20, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4304076 · Home #44256 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Dila GoriDila Gori1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4304068 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479474 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4493248 · Home #74380 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Kokand 1912FK Kokand 19121 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4493076 · Home #13059 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4461743 · Home #44256 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4461734 · Home #26858 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309961 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309950 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309946 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309940 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dila Gori
#10#20#30#45#54#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K