F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli

FC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 16:30 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
16:30 ngày 06/12/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4309961
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
7Chỉ số 222
0Chỉ số 23
61Chỉ số 2460
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
110Chỉ số 23107
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 3-4-3
2920452321836232811

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Guilherme
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
luka chokheli
luka chokheli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
giorgi chkheidze#32 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Nika japaridze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Osiashvili#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
amiran devidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tornike guliashvili#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
solomon kessi
solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

solomon kessi#19
solomon kessi#26
solomon kessi#12
solomon kessi#27
solomon kessi#1
solomon kessi#7
solomon kessi#38

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-3-3
12320401621514261013

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gugeshasvili#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Giorgi burduli#36
Giorgi burduli#29
Giorgi burduli#4
Giorgi burduli
Giorgi burduli#7
Giorgi burduli#27
Giorgi burduli#33
Giorgi burduli#11
Giorgi burduli
Giorgi burduli#25
Giorgi burduli#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2303881 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, -1, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2266217 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2165878 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, -1, 0] · A [4, 2, 0, 0, -1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2165873 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2103784 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2043452 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #1993349 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC GonioFC Gonio0 - 4FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309954 · Home #76208 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309951 · Home #17705 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309947 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309941 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309933 · Home #10261 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309929 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309921 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309950 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309946 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309940 · Home #26858 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309934 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309931 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309925 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309922 · Home #26858 · Away #10261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309912 · Home #27397 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#41#50#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K