F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi II

FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi II

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Tbilisi II tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 25/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 25/11/2025
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

3 - 0
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu25/11/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309951
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốDinamo Tbilisi II
58Chỉ số 2450
0Chỉ số 32
91Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
212743141882217109

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Guilherme
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika japaridze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

jean#23
jean#6
jean
jean#29
jean
jean#11
jean#28
jean#13
jean#20
jean
jean#5
jean#2

Dinamo Tbilisi II

Sơ đồ 4-3-3
1313352350344192729

Đội hình xuất phát

Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi tsetshtladze
giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
t.gobeshia
t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
george nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Diakonidze#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexander feikrishvili
alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
n.tkalia#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Danelia#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Levan nachkibia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

saba nioradze#16
saba nioradze#6
saba nioradze#14
saba nioradze
saba nioradze#12
saba nioradze
saba nioradze#24
saba nioradze#22
saba nioradze
saba nioradze#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309947 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309941 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309933 · Home #10261 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309929 · Home #57750 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309926 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309921 · Home #21408 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC GonioFC Gonio
Match #4309911 · Home #17705 · Away #76208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4431512 · Home #17705 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309939 · Home #21408 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309934 · Home #32619 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309928 · Home #76208 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 0Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309924 · Home #32619 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309918 · Home #32619 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 2, 8, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309913 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi1 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309908 · Home #10261 · Away #32619 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II0 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309903 · Home #32619 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309902 · Home #27397 · Away #32619 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#13#23#30#40#52#60#70
Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K