F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDjibouti vs Sierra Leone

Djibouti vs Sierra Leone

Xem thông tin Djibouti vs Sierra Leone tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 13/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 13/10/2025
Djibouti

Djibouti

1 - 2
Sierra Leone

Sierra Leone

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4021863
Thống kê

Thống kê trận đấu

DjiboutiChỉ sốSierra Leone
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 216
14Chỉ số 2436
1Chỉ số 32
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2361
1Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Djibouti

Sơ đồ 5-4-1
138542376101720

Đội hình xuất phát

O.Mahamoud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bilha
Bilha#3 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
A.Idrissou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Ahmed Zakaria Osman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Tokpa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
I.Mohamed
I.Mohamed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Abdichakour Ibrahim Farah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Omar Mohamed Daher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
h.warsamasaid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Mouad Amir Mahamed#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Elmi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Elmi#15
A.Elmi#9
A.Elmi
A.Elmi#18
A.Elmi#12
A.Elmi#14
A.Elmi#13
A.Elmi#21
A.Elmi
A.Elmi#22
A.Elmi
A.Elmi#16
A.Elmi
A.Elmi#11

Sierra Leone

Sơ đồ 4-3-3
11252118620891117

Đội hình xuất phát

A.Sesay
A.Sesay#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nathaniel Jalloh
Nathaniel Jalloh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Turay
A.Turay#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bah
A.Bah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.C.Tarawallie
S.C.Tarawallie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Fofanah
S.Fofanah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
John Bilili Sesay#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Koroma
A.Koroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.B.Turay
M.B.Turay#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
S.Gandi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Momoh Ibrahim Kamara
Momoh Ibrahim Kamara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Momoh Ibrahim Kamara#16
Momoh Ibrahim Kamara
Momoh Ibrahim Kamara#4
Momoh Ibrahim Kamara#23
Momoh Ibrahim Kamara
Momoh Ibrahim Kamara#10
Momoh Ibrahim Kamara#7
Momoh Ibrahim Kamara
Momoh Ibrahim Kamara#22
Momoh Ibrahim Kamara
Momoh Ibrahim Kamara#19
Momoh Ibrahim Kamara#14
Momoh Ibrahim Kamara#15
Momoh Ibrahim Kamara#3
Momoh Ibrahim Kamara
Momoh Ibrahim Kamara#2
Momoh Ibrahim Kamara#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Djibouti

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sierra Leone

Sierra LeoneSierra Leone0 - 1Burkina FasoBurkina Faso
Match #4021851 · Home #25749 · Away #10309 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone2 - 0EthiopiaEthiopia
Match #4021862 · Home #25749 · Away #18193 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Guinea BissauGuinea Bissau1 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4021858 · Home #20595 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone0 - 2East End LionsEast End Lions
Match #4413467 · Home #25749 · Away #29545 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EgyptEgypt1 - 0Sierra LeoneSierra Leone
Match #4021841 · Home #13464 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone3 - 1Guinea BissauGuinea Bissau
Match #4021857 · Home #25749 · Away #20595 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone0 - 2ZambiaZambia
Match #4151724 · Home #25749 · Away #10481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ChadChad1 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4151687 · Home #19320 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
LiberiaLiberia1 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4233631 · Home #10510 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone1 - 2LiberiaLiberia
Match #4232476 · Home #25749 · Away #10510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Djibouti
#11#21#30#41#50#60#70
Sierra Leone
#12#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K