F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDunajska Streda vs FK Oleksandria

Dunajska Streda vs FK Oleksandria

Xem thông tin Dunajska Streda vs FK Oleksandria tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:40 ngày 10/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:40 ngày 10/07/2025
Dunajska Streda

Dunajska Streda

0 - 0
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu10/07/2025
Giờ Việt Nam22:40
Mã trận đấu4371231
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dunajska StredaChỉ sốFK Oleksandria
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
0Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
53Chỉ số 2458
81Chỉ số 2387
Lineup

Đội hình trận đấu

Dunajska Streda

617332218811023466841

Đội hình xuất phát

M.Bajo
M.Bajo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gruber
A.Gruber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kacharaba
T.Kacharaba#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Kapanadze
T.Kapanadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Garcia
A.Garcia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nemanic
K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramadan
A.Ramadan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redzic
D.Redzic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Trusa
M.Trusa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tuboly
M.Tuboly#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Popović
A.Popović#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Popović#0
A.Popović#15
A.Popović#0
A.Popović
A.Popović#32
A.Popović#49
A.Popović#0
A.Popović#1
A.Popović
A.Popović#7
A.Popović
A.Popović#21
A.Popović#13
A.Popović#2

FK Oleksandria

7771169462326275449

Đội hình xuất phát

M.Shevchenko
M.Shevchenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Shostak
D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Matam
T.Matam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Myshnov
D.Myshnov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kravchenko
M.Kravchenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kovalets
K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jota
Jota#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cara
T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Behiratche
J.Behiratche#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Amaral
M.Amaral#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Amaral
M.Amaral#8
M.Amaral#17
M.Amaral
M.Amaral#2
M.Amaral
M.Amaral#55
M.Amaral
M.Amaral#22
M.Amaral#0
M.Amaral#3
M.Amaral
M.Amaral#1
M.Amaral
M.Amaral#33
M.Amaral
M.Amaral#59
M.Amaral
M.Amaral#10
M.Amaral
M.Amaral#72
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dunajska Streda

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 3Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4365797 · Home #41458 · Away #15128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda1 - 1Backa TopolaBacka Topola
Match #4357818 · Home #15128 · Away #39874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4346130 · Home #52279 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda3 - 2Sport PodbrezovaSport Podbrezova
Match #4333863 · Home #15128 · Away #13500 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda2 - 1MichalovceMichalovce
Match #4333064 · Home #15128 · Away #14895 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina0 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4302029 · Home #12469 · Away #15128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda1 - 0Spartak TrnavaSpartak Trnava
Match #4302024 · Home #15128 · Away #14510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Sport PodbrezovaSport Podbrezova2 - 0Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4302021 · Home #13500 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda2 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4302018 · Home #15128 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda3 - 2FK KosiceFK Kosice
Match #4302015 · Home #15128 · Away #47230 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4370685 · Home #21571 · Away #14971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
RijekaRijeka4 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4365733 · Home #15567 · Away #21571 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria5 - 1FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4346596 · Home #21571 · Away #22600 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa0 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163259 · Home #11368 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria3 - 1VeresVeres
Match #4163255 · Home #21571 · Away #22593 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163231 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 10, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163225 · Home #41458 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4323304 · Home #22600 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava1 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163051 · Home #10574 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163175 · Home #35853 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dunajska Streda
#10#20#30#40#57#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K