F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs FK Oleksandria

Rukh Vynnyky vs FK Oleksandria

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs FK Oleksandria tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 12/04/2025
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

1 - 1
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4163175
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 224
2Chỉ số 23
70Chỉ số 23109
1Chỉ số 33
31Chỉ số 2461
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
23939229733581917777

Đội hình xuất phát

D.Ledviy
D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Edson
Edson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M. Karabin
M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Almazbekov
B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#99
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#6
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#11
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#16
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#9
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#10
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#88
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#15
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#75
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#4
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#1
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#25

FK Oleksandria

Sơ đồ 4-1-4-1
44426312420331915276

Đội hình xuất phát

H.Yermakov
H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kravchenko
M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Vashchenko
D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Juan Alvina
Juan Alvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Shepelev
V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Myshnov
D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Cara
T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kovalets
K.Kovalets#6 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kovalets
K.Kovalets#22
K.Kovalets
K.Kovalets#55
K.Kovalets
K.Kovalets#71
K.Kovalets
K.Kovalets#23
K.Kovalets
K.Kovalets#16
K.Kovalets#72
K.Kovalets
K.Kovalets#18
K.Kovalets
K.Kovalets#59
K.Kovalets
K.Kovalets#49
K.Kovalets
K.Kovalets#8
K.Kovalets
K.Kovalets#21
K.Kovalets
K.Kovalets#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163154 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4241406 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163146 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163139 · Home #35853 · Away #10574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163127 · Home #22600 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163118 · Home #17453 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163116 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Triglav GorenjskaTriglav Gorenjska2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4286302 · Home #15419 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 1SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten
Match #4283154 · Home #35853 · Away #19273 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Sturm Graz IISK Sturm Graz II2 - 3Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4282104 · Home #15571 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0KryvbasKryvbas
Match #4163156 · Home #21571 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4241404 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 0, 1, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163141 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria3 - 2Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4307789 · Home #21571 · Away #12833 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4307777 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria4 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4163138 · Home #21571 · Away #11003 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163128 · Home #12922 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163122 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria2 - 1ZoryaZorya
Match #4163115 · Home #21571 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4286678 · Home #21571 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#11#20#30#41#52#60#70
FK Oleksandria
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K