F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs Midtjylland

Dynamo Kyiv vs Midtjylland

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs Midtjylland tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 10/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 10/07/2025
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 - 3
Midtjylland

Midtjylland

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu10/07/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4370811
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốMidtjylland
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2213
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 31
47Chỉ số 2469
1Chỉ số 216
3Chỉ số 29
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-1-2-3
519432268107113

Đội hình xuất phát

V.Morgun#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Popov
D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Vivcharenko
K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Brazhko
V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
V.Vanat
V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Supryaga
V.Supryaga#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Supryaga
V.Supryaga#29
V.Supryaga
V.Supryaga#22
V.Supryaga
V.Supryaga#44
V.Supryaga#34
V.Supryaga
V.Supryaga#20
V.Supryaga
V.Supryaga#0
V.Supryaga#28
V.Supryaga#0
V.Supryaga
V.Supryaga#33
V.Supryaga#0
V.Supryaga
V.Supryaga#17
V.Supryaga
V.Supryaga#25
V.Supryaga#19
V.Supryaga#45
V.Supryaga#40
V.Supryaga#0

Midtjylland

Sơ đồ 4-2-3-1
16432232919212071118

Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson
E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mbabu
K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Lee
H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.S.Paulinho
D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Castillo
D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Byskov
V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Franculino
Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Osorio
D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Buksa
A.Buksa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Buksa
A.Buksa#55
A.Buksa#4
A.Buksa
A.Buksa#14
A.Buksa#80
A.Buksa
A.Buksa#90
A.Buksa
A.Buksa#13
A.Buksa
A.Buksa#41
A.Buksa#33
A.Buksa
A.Buksa#1
A.Buksa
A.Buksa#12
A.Buksa
A.Buksa#58
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4368574 · Home #11015 · Away #25703 · Status #8 · H [3, 3, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4361102 · Home #25703 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163261 · Home #11015 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163243 · Home #11368 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4329096 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 1, 6] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 5]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163241 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4253797 · Home #22600 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163207 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4315747 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4163181 · Home #11015 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

MidtjyllandMidtjylland2 - 3Randers FCRanders FC
Match #4358199 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4346119 · Home #10330 · Away #10089 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4308684 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4308681 · Home #10065 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308678 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4308675 · Home #10330 · Away #10078 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland5 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4308672 · Home #10330 · Away #10328 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland3 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4308669 · Home #10328 · Away #10330 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland4 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308665 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308662 · Home #10078 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#11#21#30#40#53#60#70
Midtjylland
#13#21#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K