F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs PAOK Saloniki

Dynamo Kyiv vs PAOK Saloniki

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs PAOK Saloniki tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 24/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:00 ngày 24/07/2026
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

2 - 3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4589353
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốPAOK Saloniki
93Chỉ số 2377
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 225
55Chỉ số 2450
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
1Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-3-3
3594403244861091139

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Kędziora
T.Kędziora#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Bilovar
K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
V.Brazhko
V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.Guerrero
E.Guerrero#87
E.Guerrero
E.Guerrero#7
E.Guerrero
E.Guerrero#66
E.Guerrero
E.Guerrero#71
E.Guerrero
E.Guerrero#15
E.Guerrero
E.Guerrero#70
E.Guerrero
E.Guerrero#43
E.Guerrero
E.Guerrero#23
E.Guerrero
E.Guerrero#21
E.Guerrero
E.Guerrero#13
E.Guerrero#90
E.Guerrero
E.Guerrero#29

PAOK Saloniki

Sơ đồ 4-2-3-1
13451820714652256

Đội hình xuất phát

J.Pavlenka
J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kenny
J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Michailidis
G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gómez
J.Gómez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C·Zafeiris
C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Santamaria
B.Santamaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Živković
A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
G.Konstantelias
G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Ali
T.Ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Mythou
A.Mythou#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Mythou
A.Mythou#99
A.Mythou
A.Mythou#21
A.Mythou
A.Mythou#11
A.Mythou#97
A.Mythou
A.Mythou#2
A.Mythou
A.Mythou#52
A.Mythou
A.Mythou#6
A.Mythou
A.Mythou#19
A.Mythou
A.Mythou#71
A.Mythou
A.Mythou#41
A.Mythou
A.Mythou#10
A.Mythou
A.Mythou#25
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4556474 · Home #20553 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 2] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 4]
Radomiak RadomRadomiak Radom2 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4580254 · Home #14340 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4556473 · Home #11015 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0LASK LinzLASK Linz
Match #4564558 · Home #11015 · Away #14578 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4565023 · Home #11015 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow2 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4561750 · Home #37773 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4560127 · Home #11015 · Away #12469 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4555040 · Home #11015 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362239 · Home #11015 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4534482 · Home #46047 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của PAOK Saloniki

FC Twente EnschedeFC Twente Enschede3 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4576178 · Home #10079 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 2AEK LarnacaAEK Larnaca
Match #4575080 · Home #11054 · Away #14251 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4565199 · Home #11054 · Away #10532 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 1SK BeverenSK Beveren
Match #4564947 · Home #11054 · Away #11507 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528381 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 1AEK AthensAEK Athens
Match #4528379 · Home #11054 · Away #10828 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus1 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528377 · Home #11056 · Away #11054 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 1, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 1Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4528374 · Home #11054 · Away #11056 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4534848 · Home #11054 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 13, 2, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 3, 0]
AEK AthensAEK Athens3 - 0PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528372 · Home #10828 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#12#21#30#41#52#60#70
PAOK Saloniki
#13#22#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K