F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs SK Slavia Praha

Dynamo Kyiv vs SK Slavia Praha

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs SK Slavia Praha tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 20/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 20/06/2026
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 - 1
SK Slavia Praha

SK Slavia Praha

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu20/06/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4555040
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốSK Slavia Praha
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2391
0Chỉ số 30
41Chỉ số 2471
4Chỉ số 227
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

713444392116870153240

Đội hình xuất phát

V.Surkis
V.Surkis#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Zakharchenko
V.Zakharchenko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lonwijk
J.Lonwijk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shola
O.Shola#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bohdan redushko
bohdan redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Rubchynskyi
V.Rubchynskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gusev
O.Gusev#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bilovar
K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Bilovar
K.Bilovar#0
K.Bilovar
K.Bilovar#0
K.Bilovar
K.Bilovar#23
K.Bilovar#77
K.Bilovar
K.Bilovar#9
K.Bilovar
K.Bilovar#10
K.Bilovar
K.Bilovar#66
K.Bilovar
K.Bilovar#28
K.Bilovar#0
K.Bilovar
K.Bilovar#13
K.Bilovar
K.Bilovar#29

SK Slavia Praha

281730342933261835

Đội hình xuất phát

A.Rajnoha
A.Rajnoha#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pikolon
S.Pikolon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nowak
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Labik
A.Labik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Konecny
M.Konecny#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kolisek
J.Kolisek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kante
H.Kante#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Halinský
D.Halinský#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Glossoa
N.Glossoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bořil
J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Markovic
J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Markovic
J.Markovic#27
J.Markovic
J.Markovic#49
J.Markovic
J.Markovic#14
J.Markovic
J.Markovic#45
J.Markovic
J.Markovic#0
J.Markovic
J.Markovic#37
J.Markovic
J.Markovic#16
J.Markovic
J.Markovic#11
J.Markovic
J.Markovic#43
J.Markovic
J.Markovic#12
J.Markovic
J.Markovic#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362239 · Home #11015 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4534482 · Home #46047 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362238 · Home #51937 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362223 · Home #11015 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362218 · Home #45831 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362207 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas5 - 6Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362202 · Home #10802 · Away #11015 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4518064 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 1ZoryaZorya
Match #4362191 · Home #11015 · Away #17453 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Slavia Praha

SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4535903 · Home #10874 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové3 - 1SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4535900 · Home #15651 · Away #10874 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha5 - 1FK JablonecFK Jablonec
Match #4535899 · Home #10874 · Away #10799 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 3AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4535895 · Home #10874 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 2, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 7, 7, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec1 - 2SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4535891 · Home #10319 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4345006 · Home #10874 · Away #11348 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové2 - 1SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4345016 · Home #15651 · Away #10874 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 2, 1, 10, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345030 · Home #10874 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Baník OstravaFC Baník Ostrava0 - 2SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4345008 · Home #10401 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 13, 0, 0]
FC ZlínFC Zlín1 - 3SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4345025 · Home #11349 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#11#20#30#40#53#60#70
SK Slavia Praha
#11#21#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K