F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs FC Shakhtar Donetsk

Dynamo Kyiv vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs FC Shakhtar Donetsk tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 03/05/2026
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 - 2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu03/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362207
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
63Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
4Chỉ số 224
32Chỉ số 2433
8Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-1-4-1
35204032291729107011

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Bilovar
K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Vivcharenko
K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Redushko
B.Redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko#80
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#13
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#71
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#51
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#44
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#66
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#34
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#16
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#8
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#5
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#39
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#77

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31184221629372114112

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ghram
A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marlon
Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Ferreira
L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Traore
L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Traore
L.Traore#48
L.Traore
L.Traore#49
L.Traore
L.Traore#7
L.Traore
L.Traore#30
L.Traore
L.Traore#27
L.Traore
L.Traore#10
L.Traore
L.Traore#8
L.Traore
L.Traore#6
L.Traore
L.Traore#17
L.Traore
L.Traore#13
L.Traore
L.Traore#68
L.Traore
L.Traore#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362094 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4436944 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4329096 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 1, 6] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 5]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163207 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163054 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3961342 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3961217 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3802884 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3802770 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3563664 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

KryvbasKryvbas5 - 6Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362202 · Home #10802 · Away #11015 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4518064 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 1ZoryaZorya
Match #4362191 · Home #11015 · Away #17453 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362175 · Home #11015 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362172 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362159 · Home #11015 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362156 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4458539 · Home #11015 · Away #22600 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv4 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362143 · Home #11015 · Away #57923 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 3Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4532047 · Home #10265 · Away #10244 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362203 · Home #76412 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362167 · Home #17453 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362198 · Home #10265 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4517874 · Home #10748 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362185 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4517873 · Home #10265 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4504848 · Home #10265 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#11#21#30#42#58#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K