F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKudrivka vs FC Shakhtar Donetsk

Kudrivka vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Kudrivka vs FC Shakhtar Donetsk tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 26/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 26/04/2026
Kudrivka

Kudrivka

1 - 3
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu26/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362203
Thống kê

Thống kê trận đấu

KudrivkaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
93Chỉ số 23185
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 227
48Chỉ số 24124
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Kudrivka

Sơ đồ 4-2-3-1
37306922551914398249

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
O.Gusev
O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Potimkov
Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Collahuazo
J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Mokosso
K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Machelyuk
A.Machelyuk#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Storchous
A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Owusu
R.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Taipi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Taipi
A.Taipi#44
A.Taipi#23
A.Taipi
A.Taipi#29
A.Taipi
A.Taipi#20
A.Taipi
A.Taipi#7
A.Taipi
A.Taipi#17
A.Taipi
A.Taipi#3
A.Taipi
A.Taipi#73
A.Taipi
A.Taipi#77
A.Taipi
A.Taipi#10

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
48184221627372114112

Đội hình xuất phát

D.Tvardovskyi
D.Tvardovskyi#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ghram
A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marlon
Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Ferreira
L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Traore
L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Traore
L.Traore#7
L.Traore
L.Traore#19
L.Traore
L.Traore#49
L.Traore
L.Traore#68
L.Traore
L.Traore#29
L.Traore
L.Traore#8
L.Traore
L.Traore#13
L.Traore
L.Traore#17
L.Traore
L.Traore#5
L.Traore
L.Traore#34
L.Traore
L.Traore#30
L.Traore
L.Traore#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362184 · Home #76412 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362176 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
VeresVeres1 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4523674 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4519813 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362170 · Home #76412 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 0VeresVeres
Match #4362162 · Home #76412 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362153 · Home #13490 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
UCSAUCSA3 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4507377 · Home #76415 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362149 · Home #51937 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

ZoryaZorya1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362167 · Home #17453 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362198 · Home #10265 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4517874 · Home #10748 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362185 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4517873 · Home #10265 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4504848 · Home #10265 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4504839 · Home #10864 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kudrivka
#11#20#30#41#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#22#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K