F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs FC Shakhtar Donetsk

LNZ Cherkasy vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs FC Shakhtar Donetsk tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 13/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 13/04/2026
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

2 - 2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu13/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362185
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 32
71Chỉ số 2368
7Chỉ số 24
0Chỉ số 226
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
45Chỉ số 2444
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
1211253414292316191790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Kravchuk
D.Kravchuk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#33
M.Assinor
M.Assinor#22
M.Assinor
M.Assinor#5
M.Assinor
M.Assinor#7
M.Assinor#21
M.Assinor
M.Assinor#27
M.Assinor#8

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
312654132930211072

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Konoplya
Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Marlon
Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Pedrinho
Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Traore
L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Traore
L.Traore#11
L.Traore
L.Traore#45
L.Traore
L.Traore#68
L.Traore
L.Traore#49
L.Traore
L.Traore#37
L.Traore
L.Traore#27
L.Traore
L.Traore#22
L.Traore
L.Traore#19
L.Traore
L.Traore#18
L.Traore
L.Traore#17
L.Traore
L.Traore#16
L.Traore
L.Traore#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

KryvbasKryvbas0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362178 · Home #10802 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4524555 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362173 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362163 · Home #45831 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362158 · Home #22593 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4458538 · Home #45831 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 5]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362146 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362136 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4496737 · Home #45831 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4496210 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4517873 · Home #10265 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4504848 · Home #10265 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4504839 · Home #10864 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0VeresVeres
Match #4362150 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362141 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4496515 · Home #10265 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4496189 · Home #10265 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#12#22#30#40#57#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K