F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar

FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 10/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 10/04/2026
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

3 - 0
AZ Alkmaar

AZ Alkmaar

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu10/04/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4517873
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốAZ Alkmaar
111Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
1Chỉ số 32
61Chỉ số 2429
6Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 223
4Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
311752213273010141119

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Pedrinho
Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira
E.Nogueira#49
E.Nogueira
E.Nogueira#7
E.Nogueira
E.Nogueira#26
E.Nogueira
E.Nogueira#37
E.Nogueira
E.Nogueira#4
E.Nogueira
E.Nogueira#29
E.Nogueira
E.Nogueira#68
E.Nogueira
E.Nogueira#9
E.Nogueira
E.Nogueira#2
E.Nogueira
E.Nogueira#48
E.Nogueira
E.Nogueira#16
E.Nogueira
E.Nogueira#21

AZ Alkmaar

Sơ đồ 3-4-3
41352322610347911

Đội hình xuất phát

J.Zoet
J.Zoet#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Goes
W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
AlexandrePenetra
AlexandrePenetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.vanDuijl
B.vanDuijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Maikuma
S.Maikuma#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Kees Smit
Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Mijnans
S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
DeWit
DeWit#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
WeslleyPatati
WeslleyPatati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
T.Parrott
T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Sadiq
I.Sadiq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Sadiq
I.Sadiq#45
I.Sadiq
I.Sadiq#22
I.Sadiq
I.Sadiq#15
I.Sadiq
I.Sadiq#74
I.Sadiq
I.Sadiq#27
I.Sadiq
I.Sadiq#31
I.Sadiq
I.Sadiq#4
I.Sadiq
I.Sadiq#12
I.Sadiq
I.Sadiq#33
I.Sadiq
I.Sadiq#24
I.Sadiq
I.Sadiq#35
I.Sadiq
I.Sadiq#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4504848 · Home #10265 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4504839 · Home #10864 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0VeresVeres
Match #4362150 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362141 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4496515 · Home #10265 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4496189 · Home #10265 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4496210 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AZ Alkmaar

AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 0Fortuna SittardFortuna Sittard
Match #4344787 · Home #10748 · Away #10082 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GroningenGroningen3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344747 · Home #10454 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha0 - 4AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4504849 · Home #10875 · Away #10748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar4 - 0Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4344746 · Home #10748 · Away #10432 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4504840 · Home #10748 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 1AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344712 · Home #10375 · Away #10748 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 1SC TelstarSC Telstar
Match #4497358 · Home #10748 · Away #10455 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344766 · Home #10075 · Away #10748 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar4 - 0FC NoahFC Noah
Match #4478586 · Home #10748 · Away #52279 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar3 - 1Sparta RotterdamSparta Rotterdam
Match #4344716 · Home #10748 · Away #10378 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#13#20#30#41#54#60#70
AZ Alkmaar
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K