F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Epitsentr Dunayivtsi vs LNZ Cherkasy

FK Epitsentr Dunayivtsi vs LNZ Cherkasy

Xem thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi vs LNZ Cherkasy tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 21/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:00 ngày 21/02/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

0 - 2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu21/02/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4362136
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốLNZ Cherkasy
67Chỉ số 2364
29Chỉ số 2441
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
1Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-3-2-1
31703772398599920

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Grygorashchuk
S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
M.Myronyuk
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
CarlosRojas
CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
V.Sydun
V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Sydun
V.Sydun#28
V.Sydun
V.Sydun#7
V.Sydun
V.Sydun#6
V.Sydun
V.Sydun#71
V.Sydun
V.Sydun#37
V.Sydun
V.Sydun#17
V.Sydun
V.Sydun#11
V.Sydun
V.Sydun#10
V.Sydun
V.Sydun#21

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-4-2
1211253429101619172290

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Jashari
M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tverdokhlib
Y.Tverdokhlib#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor#8
M.Assinor
M.Assinor#7
M.Assinor
M.Assinor#6
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#33
M.Assinor
M.Assinor#5
M.Assinor#21
M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#14
M.Assinor
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0PakhtakorPakhtakor
Match #4496738 · Home #57923 · Away #17618 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4492241 · Home #57923 · Away #21330 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0FratriaFratria
Match #4490751 · Home #57923 · Away #84096 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0First Vienna FC 1894First Vienna FC 1894
Match #4487110 · Home #57923 · Away #16460 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica1 - 2FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4484877 · Home #18379 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II
Match #4478437 · Home #57923 · Away #75778 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk5 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362134 · Home #10265 · Away #57923 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362126 · Home #51937 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362112 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362108 · Home #41458 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4496737 · Home #45831 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4496210 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4491258 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4493320 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4487690 · Home #45831 · Away #14717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 1SarajevoSarajevo
Match #4487604 · Home #45831 · Away #13033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Polonia WarszawaPolonia Warszawa0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4484837 · Home #12092 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4480633 · Home #10233 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Dukla PrahaFK Dukla Praha1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4478629 · Home #21525 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0ZoryaZorya
Match #4362129 · Home #45831 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#52#60#70
LNZ Cherkasy
#12#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K