F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs FK Epitsentr Dunayivtsi

LNZ Cherkasy vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs FK Epitsentr Dunayivtsi tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 09/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 09/08/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu09/08/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362018
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
71Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2375
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 222
6Chỉ số 24
2Chỉ số 210
49Chỉ số 2551
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
111342917571062790

Đội hình xuất phát

D.Ledviy
D.Ledviy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Nonikashvili
S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Soares
E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Jashari
M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Bennette
J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#16
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#9
M.Assinor
M.Assinor#12
M.Assinor
M.Assinor#8
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor
M.Assinor#77
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#25
M.Assinor
M.Assinor#4

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-2-3-1
3134439757798723

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tanchyk
V.Tanchyk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Grygorashchuk
S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Coch
N.Coch#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Bendera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Boryachuk
A.Boryachuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Boryachuk
A.Boryachuk#20
A.Boryachuk
A.Boryachuk#10
A.Boryachuk
A.Boryachuk#30
A.Boryachuk
A.Boryachuk#17
A.Boryachuk
A.Boryachuk#11
A.Boryachuk#22
A.Boryachuk
A.Boryachuk#98
A.Boryachuk
A.Boryachuk#6
A.Boryachuk
A.Boryachuk#37
A.Boryachuk
A.Boryachuk#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

ZoryaZorya0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362008 · Home #17453 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4387537 · Home #45831 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4387536 · Home #45831 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0UCSAUCSA
Match #4384345 · Home #45831 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4380891 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy5 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4376378 · Home #45831 · Away #22600 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4371328 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4364665 · Home #11003 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4358351 · Home #45831 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163271 · Home #22593 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362007 · Home #57923 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka5 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4388203 · Home #12922 · Away #57923 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4381030 · Home #11003 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II4 - 2FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4386469 · Home #75778 · Away #57923 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4378455 · Home #57923 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4371623 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4358995 · Home #23187 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4310478 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4310470 · Home #57923 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#11#21#30#42#56#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K