F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Metalist 1925 Kharkiv vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs FK Epitsentr Dunayivtsi tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
19:00 ngày 17/05/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

1 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4310473
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
102Chỉ số 2355
109Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
71Chỉ số 2529
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

00000000000

Đội hình xuất phát

V.Yurchenko
V.Yurchenko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Varakuta
D.Varakuta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Snurnitsyn
I.Snurnitsyn#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Salyuk
V.Salyuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Churko
V.Churko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kapinus
D.Kapinus#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kravets
V.Kravets#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mba
C.Mba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ari
Ari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rashica
E.Rashica#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0
E.Rashica#0
E.Rashica
E.Rashica#0

FK Epitsentr Dunayivtsi

00000000000

Đội hình xuất phát

S. Grygorashchuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bejenari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Bilyk
O.Bilyk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Demchenko
Y.Demchenko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kravchuk
D.Kravchuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladislav·Kristin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Krystin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Savchuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Bendera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Klymets
O.Klymets#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Klymets#0
O.Klymets
O.Klymets#0
O.Klymets#0
O.Klymets#0
O.Klymets
O.Klymets#0
O.Klymets#0
O.Klymets
O.Klymets#0
O.Klymets#0
O.Klymets#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
1485129
2
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
1491428
3
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
1464422
4
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
1455420
5
Nyva TernopilNyva Ternopil
1554619
6
FC MynaiFC Mynai
1444616
7
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
1434713
8
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
1425711
9
Khust CityKhust City
30030
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KudrivkaKudrivka
1694331
2
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1685329
3
SC PoltavaSC Poltava
1685329
4
UCSAUCSA
1574425
5
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
1564522
6
Fenix MariupolFenix Mariupol
1453618
7
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
1645717
8
Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
1533912
9
Kremin KremenchukKremin Kremenchuk
1513116
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310461 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310453 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310451 · Home #11927 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4307862 · Home #12922 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4301974 · Home #41459 · Away #44885 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 2KulykivKulykiv
Match #4299277 · Home #41459 · Away #85101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 2Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4295318 · Home #41459 · Away #21138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4294608 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4291765 · Home #41459 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

UCSAUCSA0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310467 · Home #76415 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310460 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310454 · Home #51937 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 3UCSAUCSA
Match #4310450 · Home #57923 · Away #76415 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310575 · Home #57923 · Away #35857 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4307777 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4187045 · Home #57923 · Away #35857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4187044 · Home #21138 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0FC MynaiFC Mynai
Match #4187037 · Home #57923 · Away #47124 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#11#21#30#42#513#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#13#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K