F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi

Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna Chernivtsi tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 16:10 ngày 27/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
16:10 ngày 27/02/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu27/02/2025
Giờ Việt Nam16:10
Mã trận đấu4294608
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bukovyna Chernivtsi

13222392071995427

Đội hình xuất phát

dmytro pogorilyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bezuglyi
M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Bodnia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boychuk
B.Boychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.honcharuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Koltsov
V.Koltsov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lopyronok
M.Lopyronok#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Plaksa
R.Plaksa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rudavskyi
M.Rudavskyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Soldat
I.Soldat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tyshchenko
Tyshchenko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4291765 · Home #41459 · Away #12833 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv5 - 1Revera 1908Revera 1908
Match #4291335 · Home #41459 · Away #85103 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4287832 · Home #41459 · Away #23187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC UzhgorodFC Uzhgorod
Match #4289800 · Home #41459 · Away #47705 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4288054 · Home #41459 · Away #13902 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC MykolaivFC Mykolaiv
Match #4287306 · Home #41459 · Away #43731 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh Lviv IIRukh Lviv II2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4285208 · Home #65440 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4280521 · Home #41459 · Away #22600 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 1UCSAUCSA
Match #4277027 · Home #41459 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4275349 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk0 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4294602 · Home #35857 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Revera 1908Revera 19081 - 4FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4287344 · Home #85103 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC MynaiFC Mynai1 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4187050 · Home #47124 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 1Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4187042 · Home #21368 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4207871 · Home #85102 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4187033 · Home #21368 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil1 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4187031 · Home #29644 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4187025 · Home #21368 · Away #23187 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4187021 · Home #35857 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 0Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4187017 · Home #21368 · Away #21138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#40#50#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#12#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K