F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Epitsentr Dunayivtsi vs FC Shakhtar Donetsk

FK Epitsentr Dunayivtsi vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi vs FC Shakhtar Donetsk tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 03/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 03/08/2025
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

0 - 1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu03/08/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362007
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
21Chỉ số 24101
52Chỉ số 23104
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-2-3-1
31344397577981423

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tanchyk
V.Tanchyk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S. Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Coch#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Yanakov
D.Yanakov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Boryachuk
A.Boryachuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Boryachuk#20
A.Boryachuk#37
A.Boryachuk#6
A.Boryachuk#98
A.Boryachuk#11
A.Boryachuk#22
A.Boryachuk#7
A.Boryachuk#10
A.Boryachuk#30
A.Boryachuk
A.Boryachuk#17

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31121822162730211072

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gocholeishvili
G.Gocholeishvili#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ghram
A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Traore
L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Traore
L.Traore#26
L.Traore
L.Traore#39
L.Traore
L.Traore#29
L.Traore
L.Traore#19
L.Traore
L.Traore#9
L.Traore
L.Traore#17
L.Traore
L.Traore#48
L.Traore
L.Traore#6
L.Traore
L.Traore#23
L.Traore
L.Traore#38
L.Traore
L.Traore#5
L.Traore
L.Traore#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka5 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4388203 · Home #12922 · Away #57923 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4381030 · Home #11003 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II4 - 2FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4386469 · Home #75778 · Away #57923 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4378455 · Home #57923 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4371623 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4358995 · Home #23187 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4310478 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4310470 · Home #57923 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310467 · Home #76415 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Besiktas JKBesiktas JK
Match #4380966 · Home #10265 · Away #10277 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Besiktas JKBesiktas JK2 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4380929 · Home #10277 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Triglav GorenjskaTriglav Gorenjska1 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4380350 · Home #15419 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4345280 · Home #10973 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje0 - 5FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4371451 · Home #40484 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk6 - 0Ilves TampereIlves Tampere
Match #4345289 · Home #10265 · Away #10973 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 11.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4359009 · Home #10265 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0HNK GoricaHNK Gorica
Match #4364687 · Home #10265 · Away #13588 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163269 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4331450 · Home #22600 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#43#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#40#514#60#70
Đăng ký nhận 8888K