F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs FC Shakhtar Donetsk

Rukh Vynnyky vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs FC Shakhtar Donetsk tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 24/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 24/05/2025
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

1 - 1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4163269
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
40Chỉ số 24101
45Chỉ số 23103
4Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
17525297315816191199

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kitela
A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
M. Karabin
M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
V.Runich
V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal#76
B.Faal
B.Faal#50
B.Faal
B.Faal#4
B.Faal
B.Faal#23
B.Faal
B.Faal#10
B.Faal
B.Faal#9
B.Faal
B.Faal#93

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
2317297413638218117

Đội hình xuất phát

K.Fesyun
K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Farina
Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Pedrinho
Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Pedrinho
Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Kryskiv
D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Kevin
Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Eguinaldo
Eguinaldo#20
Eguinaldo
Eguinaldo#48
Eguinaldo
Eguinaldo#24
Eguinaldo
Eguinaldo#9
Eguinaldo
Eguinaldo#30
Eguinaldo
Eguinaldo#65
Eguinaldo
Eguinaldo#19
Eguinaldo
Eguinaldo#39
Eguinaldo
Eguinaldo#26
Eguinaldo
Eguinaldo#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163091 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #3961302 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4040841 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4027558 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3961181 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #3802856 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3802738 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #3563710 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #3501090 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3423132 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 7, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163245 · Home #61875 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4163237 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4163221 · Home #35853 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163195 · Home #11368 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163186 · Home #13490 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163175 · Home #35853 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163154 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4241406 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163146 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163139 · Home #35853 · Away #10574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4331450 · Home #22600 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4329096 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 1, 6] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 5]
ZoryaZorya0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163227 · Home #17453 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa0 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163211 · Home #11368 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163207 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4315746 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 1, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 4Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163191 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163008 · Home #10802 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163172 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0VeresVeres
Match #4163158 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#11#20#30#45#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K