F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Karpaty Lviv vs Rukh Vynnyky

FC Karpaty Lviv vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin FC Karpaty Lviv vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 19/04/2025
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

3 - 1
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4163186
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Karpaty LvivChỉ sốRukh Vynnyky
8Chỉ số 2318
5Chỉ số 34
8Chỉ số 2410
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-3-3
1284551182337201033

Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin
Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Polegenko
P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Stetskov
T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Álvarez
P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Bruninho
Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Ocheretko
O.Ocheretko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Neves
I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Shakh#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Shakh
A.Shakh#3
A.Shakh#41
A.Shakh
A.Shakh#17
A.Shakh
A.Shakh#35
A.Shakh
A.Shakh#18
A.Shakh
A.Shakh#95
A.Shakh
A.Shakh#14
A.Shakh#2
A.Shakh
A.Shakh#7
A.Shakh
A.Shakh#9
A.Shakh
A.Shakh#21

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
23939229733581917777

Đội hình xuất phát

D.Ledviy
D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Edson
Edson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M. Karabin
M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Almazbekov
B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#99
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#6
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#11
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#16
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#9
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#88
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#15
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#75
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#4
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#25
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4318753 · Home #22600 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163162 · Home #41458 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv4 - 0Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4163143 · Home #13490 · Away #11368 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163135 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163131 · Home #10574 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163120 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163110 · Home #11015 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Zimbru ChisinauZimbru Chisinau1 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4286725 · Home #16685 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4286384 · Home #13490 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv6 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4283597 · Home #13490 · Away #21407 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163175 · Home #35853 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163154 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4241406 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163146 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163139 · Home #35853 · Away #10574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163127 · Home #22600 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163118 · Home #17453 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163116 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Triglav GorenjskaTriglav Gorenjska2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4286302 · Home #15419 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 1SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten
Match #4283154 · Home #35853 · Away #19273 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Karpaty Lviv
#13#22#30#46#56#60#70
Rukh Vynnyky
#11#20#31#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K