F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPolissya Zhytomyr vs FC Karpaty Lviv

Polissya Zhytomyr vs FC Karpaty Lviv

Xem thông tin Polissya Zhytomyr vs FC Karpaty Lviv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 07/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 07/04/2025
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

1 - 1
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu07/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4163162
Thống kê

Thống kê trận đấu

Polissya ZhytomyrChỉ sốFC Karpaty Lviv
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
61Chỉ số 2424
2Chỉ số 33
64Chỉ số 2344
7Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-2-3-1
1314441558115579

Đội hình xuất phát

O.Kudryk
O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Maisuradze
G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matic
M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Krushynskyi
B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Nazarenko
O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Batista
F.Batista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Batista
F.Batista#34
F.Batista
F.Batista#14
F.Batista
F.Batista#10
F.Batista
F.Batista#23
F.Batista
F.Batista#37
F.Batista#40
F.Batista
F.Batista#60
F.Batista
F.Batista#13
F.Batista
F.Batista#30
F.Batista
F.Batista#2
F.Batista
F.Batista#18
F.Batista
F.Batista#27

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-3-3
1114475582337269520

Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin
Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Pedroso
J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Stetskov
T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Álvarez
P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Bruninho
Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y. Kostenko
Y. Kostenko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Krasnopir
I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Ocheretko
O.Ocheretko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Ocheretko
O.Ocheretko#3
O.Ocheretko#41
O.Ocheretko
O.Ocheretko#21
O.Ocheretko#33
O.Ocheretko
O.Ocheretko#9
O.Ocheretko
O.Ocheretko#28
O.Ocheretko
O.Ocheretko#7
O.Ocheretko
O.Ocheretko#10
O.Ocheretko
O.Ocheretko#14
O.Ocheretko
O.Ocheretko#18
O.Ocheretko
O.Ocheretko#35
O.Ocheretko
O.Ocheretko#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

VeresVeres0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4241407 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 1, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163144 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4306432 · Home #41458 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres5 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163140 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 1Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4163132 · Home #41458 · Away #11368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163121 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163111 · Home #22600 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4286384 · Home #13490 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 1FC BaltiFC Balti
Match #4285775 · Home #41458 · Away #57296 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 3Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4282773 · Home #41458 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv4 - 0Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4163143 · Home #13490 · Away #11368 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163135 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163131 · Home #10574 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163120 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163110 · Home #11015 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Zimbru ChisinauZimbru Chisinau1 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4286725 · Home #16685 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4286384 · Home #13490 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv6 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4283597 · Home #13490 · Away #21407 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 2FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4282064 · Home #13490 · Away #14717 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica2 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4280624 · Home #10520 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Polissya Zhytomyr
#11#20#30#42#57#60#70
FC Karpaty Lviv
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K