F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Polissya Zhytomyr

LNZ Cherkasy vs Polissya Zhytomyr

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Polissya Zhytomyr tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 28/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 28/03/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 - 1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu28/03/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4163144
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
213334414611151722

Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko
Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Putrya
I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Dajko
A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G.Pasich
G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Jashari
M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Thill
O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
E.Soares
E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Momoh
F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Momoh
F.Momoh#27
F.Momoh
F.Momoh#10
F.Momoh
F.Momoh#20
F.Momoh
F.Momoh#70
F.Momoh
F.Momoh#55
F.Momoh
F.Momoh#90
F.Momoh
F.Momoh#94
F.Momoh
F.Momoh#5
F.Momoh
F.Momoh#72
F.Momoh
F.Momoh#23

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 5-4-1
131344451540855711

Đội hình xuất phát

O.Kudryk
O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Maisuradze
G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Vialle
Vialle#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
AndréGonçalves#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B.Krushynskyi
B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Nazarenko
O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Gutsulyak#38
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#13
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#27
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#14
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#4
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#60
O.Gutsulyak#71
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#9
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#37
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#10
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4307838 · Home #45831 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4253796 · Home #45831 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163129 · Home #45831 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163120 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163116 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
LillestromLillestrom2 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4285854 · Home #11577 · Away #45831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4285842 · Home #45831 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Odd GrenlandOdd Grenland3 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4284750 · Home #10491 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AalborgAalborg2 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4283322 · Home #10087 · Away #45831 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4280606 · Home #45831 · Away #11073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4306432 · Home #41458 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres5 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163140 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 1Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4163132 · Home #41458 · Away #11368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163121 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163111 · Home #22600 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4286384 · Home #13490 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 1FC BaltiFC Balti
Match #4285775 · Home #41458 · Away #57296 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 3Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4282773 · Home #41458 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr5 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4282691 · Home #41458 · Away #21407 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 0FC BallkaniFC Ballkani
Match #4279574 · Home #41458 · Away #47779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#10#20#30#42#53#60#70
Polissya Zhytomyr
#11#20#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K