F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Livyi Bereh vs Rukh Vynnyky

FC Livyi Bereh vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin FC Livyi Bereh vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 18/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 18/05/2025
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

1 - 0
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4163245
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Livyi BerehChỉ sốRukh Vynnyky
46Chỉ số 2452
2Chỉ số 30
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
91Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-2-3-1
1297564425198721

Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv
M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Yakimiv
A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Samar
V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.S.Santos
S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Kosovskyi
S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Kogut
M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#96
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#31
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#22
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#50
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#29
D.Sukhoruchko#37
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#23
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#9
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#17

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
28759249315112919899

Đội hình xuất phát

Y.Klymenko
Y.Klymenko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kitela
A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
V.Runich
V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M. Karabin
M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#73
B.Faal#18
B.Faal#34
B.Faal
B.Faal#16
B.Faal
B.Faal#9
B.Faal
B.Faal#10
B.Faal
B.Faal#23
B.Faal
B.Faal#25
B.Faal
B.Faal#1
B.Faal
B.Faal#78
B.Faal
B.Faal#50
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163229 · Home #22600 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
KryvbasKryvbas4 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163137 · Home #10802 · Away #61875 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163213 · Home #61875 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163197 · Home #17453 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163180 · Home #61875 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163164 · Home #61875 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163150 · Home #11015 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163141 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4307838 · Home #45831 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 0VeresVeres
Match #4163125 · Home #61875 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4163237 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4163221 · Home #35853 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163195 · Home #11368 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163186 · Home #13490 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163175 · Home #35853 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163154 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4241406 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163146 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163139 · Home #35853 · Away #10574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163127 · Home #22600 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Livyi Bereh
#11#21#30#42#56#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K