F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZorya vs FC Livyi Bereh

Zorya vs FC Livyi Bereh

Xem thông tin Zorya vs FC Livyi Bereh tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 25/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 25/04/2025
Zorya

Zorya

2 - 1
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu25/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4163197
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZoryaChỉ sốFC Livyi Bereh
73Chỉ số 2370
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 24
49Chỉ số 2434
Lineup

Đội hình trận đấu

Zorya

Sơ đồ 4-3-2-1
132551547976227528

Đội hình xuất phát

O.Saputin
O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ž.Trontelj
Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jordan
Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Dryshlyuk
K.Dryshlyuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vantukh
R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Korablin
T.Korablin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
D.Popara
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
P.Mićin
P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
D. Antyuh
D. Antyuh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
O.Yatsyk
O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#30
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#9
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#10
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#53
P.Budkivskyi#20
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#70
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#17
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#29

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-1-4-1
12750972225962944721

Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv
M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ernest·Astakhov
Ernest·Astakhov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Semenov
D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Yakimiv
A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Shapoval
V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kosovskyi
S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
O.Synytsya
O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Prykhodko
K.Prykhodko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#2
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#6
D.Sukhoruchko#8
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#5
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#11
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#17
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#9
D.Sukhoruchko#23
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#26
D.Sukhoruchko#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zorya

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163180 · Home #61875 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163164 · Home #61875 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163150 · Home #11015 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163141 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4307838 · Home #45831 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 0VeresVeres
Match #4163125 · Home #61875 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163117 · Home #11368 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4200046 · Home #10265 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4285903 · Home #12236 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4285847 · Home #61875 · Away #26751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zorya
#12#21#30#43#58#60#70
FC Livyi Bereh
#11#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K