F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs FC Livyi Bereh

FC Shakhtar Donetsk vs FC Livyi Bereh

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs FC Livyi Bereh tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 24/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 24/02/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

1 - 0
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu24/02/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200046
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốFC Livyi Bereh
91Chỉ số 2435
119Chỉ số 2373
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
3Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
15Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
311752216892138112

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kryskiv
D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Shved
M.Shved#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Pedrinho
Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Kevin
Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Traore
L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Traore
L.Traore#7
L.Traore
L.Traore#24
L.Traore
L.Traore#19
L.Traore
L.Traore#29
L.Traore
L.Traore#39
L.Traore
L.Traore#26
L.Traore
L.Traore#20
L.Traore
L.Traore#18
L.Traore
L.Traore#23
L.Traore
L.Traore#74
L.Traore
L.Traore#13
L.Traore
L.Traore#3

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-5-1
1275022617189619721

Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv
M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ernest·Astakhov
Ernest·Astakhov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Semenov
D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Shapoval
V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.S.Santos
S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kogut
I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Dedukh
R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
O.Synytsya
O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Kogut
M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#11
D.Sukhoruchko#31
D.Sukhoruchko#8
D.Sukhoruchko#2
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#29
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#25
D.Sukhoruchko#23
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#26
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#44
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4286730 · Home #27727 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Zimbru ChisinauZimbru Chisinau
Match #4285136 · Home #10265 · Away #16685 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4205506 · Home #10030 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4205562 · Home #10265 · Away #10109 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263724 · Home #17597 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263709 · Home #10233 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4259918 · Home #10265 · Away #10317 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163108 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4205561 · Home #10265 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163099 · Home #10265 · Away #10574 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4285903 · Home #12236 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4285847 · Home #61875 · Away #26751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon
Match #4285291 · Home #61875 · Away #13057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4283016 · Home #30966 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0FratriaFratria
Match #4281956 · Home #61875 · Away #84096 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4275349 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163107 · Home #10574 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163098 · Home #61875 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4163085 · Home #61875 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163081 · Home #35853 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#43#57#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K