F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs 1.FC Slovácko

FC Shakhtar Donetsk vs 1.FC Slovácko

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs 1.FC Slovácko tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 06/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
23:00 ngày 06/07/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

1 - 1
1.FC Slovácko

1.FC Slovácko

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu06/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4359009
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

1311622101731302157

Đội hình xuất phát

Pedrinho
Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin
Kevin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alisson
alisson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0
Eguinaldo
Eguinaldo#0

1.FC Slovácko

1528202427234102295

Đội hình xuất phát

P.Blahut
P.Blahut#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Danicek
V.Danicek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Havlík
M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Juroska
P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kvasina
M.Kvasina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Reinberk
P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stojchevski
A.Stojchevski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Trávník
M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Ndefe
G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Heča
M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vaško
F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško
F.Vaško#0
F.Vaško#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0HNK GoricaHNK Gorica
Match #4364687 · Home #10265 · Away #13588 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163269 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4331450 · Home #22600 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4329096 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 1, 6] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 5]
ZoryaZorya0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163227 · Home #17453 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa0 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163211 · Home #11368 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163207 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4315746 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 1, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 4Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163191 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163008 · Home #10802 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko

1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 41.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4346147 · Home #11347 · Away #20985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 1FC Baník Ostrava BFC Baník Ostrava B
Match #4345376 · Home #11347 · Away #22521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 21.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4323123 · Home #10320 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 2FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4323122 · Home #11347 · Away #21525 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK TepliceFK Teplice1 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4323118 · Home #11910 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko0 - 0Dynamo Ceske BudejoviceDynamo Ceske Budejovice
Match #4323115 · Home #11347 · Away #10355 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 0FK PardubiceFK Pardubice
Match #4323024 · Home #11347 · Away #14145 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4144760 · Home #10874 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko2 - 2SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4144752 · Home #11347 · Away #11348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 5FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4144704 · Home #11347 · Away #15651 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#40#56#60#70
1.FC Slovácko
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K