F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVeres vs LNZ Cherkasy

Veres vs LNZ Cherkasy

Xem thông tin Veres vs LNZ Cherkasy tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 25/05/2025
Veres

Veres

1 - 1
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4163271
Thống kê

Thống kê trận đấu

VeresChỉ sốLNZ Cherkasy
5Chỉ số 28
0Chỉ số 220
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
1Chỉ số 240
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Veres

Sơ đồ 4-4-2
2364439511291077789

Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar
A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Kutsia
G.Kutsia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Checher
D.Checher#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Vovchenko
S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y. Shevchenko
Y. Shevchenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi
VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Kucherov
V.Kucherov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Klyots
D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Sharay
V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Stepanyuk
R.Stepanyuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk#1
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#47
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#8
M.Gayduchyk#39
M.Gayduchyk#35
M.Gayduchyk#78
M.Gayduchyk#24
M.Gayduchyk#30
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#17
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#2

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-4-2
723334141870775527209

Đội hình xuất phát

K.Samoylenko
K.Samoylenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Putrya
I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Kapliyenko
O.Kapliyenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Naumets
V.Naumets#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Kushnirenko
B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Nonikashvili
S.Nonikashvili#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Bennette
J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G. Bessala
G. Bessala#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Avagimyan
A.Avagimyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Avagimyan
A.Avagimyan#6
A.Avagimyan
A.Avagimyan#7
A.Avagimyan
A.Avagimyan#21
A.Avagimyan
A.Avagimyan#1
A.Avagimyan
A.Avagimyan#23
A.Avagimyan#28
A.Avagimyan
A.Avagimyan#94
A.Avagimyan
A.Avagimyan#11
A.Avagimyan
A.Avagimyan#90
A.Avagimyan
A.Avagimyan#22
A.Avagimyan
A.Avagimyan#2
A.Avagimyan
A.Avagimyan#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Veres

FK OleksandriaFK Oleksandria3 - 1VeresVeres
Match #4163255 · Home #21571 · Away #22593 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4163237 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
VeresVeres0 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4163223 · Home #22593 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 2, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava3 - 0VeresVeres
Match #4163209 · Home #10574 · Away #22593 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
VeresVeres2 - 1Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4163193 · Home #22593 · Away #11368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 2VeresVeres
Match #4163166 · Home #17453 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0VeresVeres
Match #4163158 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
VeresVeres0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4241407 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 1, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 0VeresVeres
Match #4163023 · Home #22600 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
VeresVeres2 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4306845 · Home #22593 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163253 · Home #45831 · Away #10574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163235 · Home #11003 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1ZoryaZorya
Match #4163219 · Home #45831 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4163201 · Home #45831 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163183 · Home #22600 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163172 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163149 · Home #11368 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163144 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4307838 · Home #45831 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4253796 · Home #45831 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Veres
#11#20#30#44#55#60#70
LNZ Cherkasy
#11#20#30#44#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K