F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Zorya

LNZ Cherkasy vs Zorya

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Zorya tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:00 ngày 04/05/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

1 - 1
Zorya

Zorya

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4163219
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốZorya
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
54Chỉ số 2364
32Chỉ số 2431
6Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
213454146231511122

Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko
Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Salihu
H.Salihu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Dajko
A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Topalov
D.Topalov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Jashari
M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Thill
O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
G.Pasich
G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Momoh
F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Momoh
F.Momoh#9
F.Momoh
F.Momoh#27
F.Momoh
F.Momoh#10
F.Momoh
F.Momoh#18
F.Momoh
F.Momoh#77
F.Momoh
F.Momoh#2
F.Momoh
F.Momoh#70
F.Momoh
F.Momoh#55
F.Momoh
F.Momoh#90
F.Momoh
F.Momoh#94
F.Momoh
F.Momoh#72

Zorya

Sơ đồ 4-1-4-1
132215547692297528

Đội hình xuất phát

O.Saputin
O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ž.Trontelj
Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Basic
J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jordan
Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vantukh
R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Popara
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Slesar
A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Mićin
P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Korablin
T.Korablin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Yatsyk
O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#29
P.Budkivskyi#19
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#7
P.Budkivskyi#20
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#53
P.Budkivskyi#39
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4163201 · Home #45831 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163183 · Home #22600 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163172 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163149 · Home #11368 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163144 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4307838 · Home #45831 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4253796 · Home #45831 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163129 · Home #45831 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163120 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163116 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zorya

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#11#20#30#43#56#60#70
Zorya
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K