F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs FK Epitsentr Dunayivtsi

FC Shakhtar Donetsk vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs FK Epitsentr Dunayivtsi tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 14/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 14/12/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu14/12/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4362134
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
7Chỉ số 210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2434
3Chỉ số 222
71Chỉ số 2529
135Chỉ số 2365
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
2317522138102761119

Đội hình xuất phát

K.Fesyun
K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kryskiv
D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Pedrinho
Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira
E.Nogueira#29
E.Nogueira
E.Nogueira#74
E.Nogueira
E.Nogueira#26
E.Nogueira
E.Nogueira#49
E.Nogueira
E.Nogueira#14
E.Nogueira
E.Nogueira#9
E.Nogueira
E.Nogueira#2
E.Nogueira
E.Nogueira#48
E.Nogueira
E.Nogueira#37
E.Nogueira
E.Nogueira#16
E.Nogueira
E.Nogueira#7
E.Nogueira
E.Nogueira#21

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-1-4-1
317043975203912917

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Grygorashchuk
S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
V.Sydun
V.Sydun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Geovane
Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Demchenko
Y.Demchenko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Demchenko
Y.Demchenko#30
Y.Demchenko
Y.Demchenko#10
Y.Demchenko
Y.Demchenko#11
Y.Demchenko
Y.Demchenko#22
Y.Demchenko
Y.Demchenko#98
Y.Demchenko
Y.Demchenko#28
Y.Demchenko
Y.Demchenko#8
Y.Demchenko
Y.Demchenko#6
Y.Demchenko
Y.Demchenko#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Hamrun SpartansHamrun Spartans0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4415885 · Home #21455 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362120 · Home #12922 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362117 · Home #10265 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4415925 · Home #10333 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 6FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362107 · Home #11003 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [6, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk7 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362101 · Home #10265 · Away #51937 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0BreidablikBreidablik
Match #4415835 · Home #10265 · Away #16154 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362094 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4436944 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362085 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

SC PoltavaSC Poltava0 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362126 · Home #51937 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362112 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362108 · Home #41458 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362096 · Home #57923 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3VeresVeres
Match #4362087 · Home #57923 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362083 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#15#22#30#40#56#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K