F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs Breidablik

FC Shakhtar Donetsk vs Breidablik

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs Breidablik tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:45 ngày 07/11/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

2 - 0
Breidablik

Breidablik

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415835
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốBreidablik
12Chỉ số 225
8Chỉ số 22
4Chỉ số 210
73Chỉ số 2527
76Chỉ số 2417
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
311718516293721491419

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ghram
A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Ferreira
L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Meirelles
L.Meirelles#49 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira
E.Nogueira#20
E.Nogueira
E.Nogueira#10
E.Nogueira
E.Nogueira#27
E.Nogueira
E.Nogueira#11
E.Nogueira
E.Nogueira#22
E.Nogueira
E.Nogueira#6
E.Nogueira
E.Nogueira#4
E.Nogueira
E.Nogueira#26
E.Nogueira
E.Nogueira#13
E.Nogueira
E.Nogueira#7
E.Nogueira
E.Nogueira#23
E.Nogueira
E.Nogueira#9

Breidablik

Sơ đồ 4-3-3
117421197613154518

Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson
A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Valgeirsson
V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Á.Orrason
Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.O.Margeirsson
V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Jónsson
K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Gunnlaugsson
H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A.G.Jonsson
A.G.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.L.Ludviksson
A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Á.Thorsteinsson
Á.Thorsteinsson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Ulfarsson
T.Ulfarsson#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#8
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#11
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#30
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#77
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#10
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#33
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#9
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#44
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#12
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#29
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#23
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#99
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362094 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4436944 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362085 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4415882 · Home #10265 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362075 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362070 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.2 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4415852 · Home #10013 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0ZoryaZorya
Match #4362054 · Home #10265 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Polissya StavkyPolissya Stavky0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4419622 · Home #89871 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Breidablik

Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer2 - 3BreidablikBreidablik
Match #4429872 · Home #16213 · Away #16154 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
BreidablikBreidablik0 - 0KuPsKuPs
Match #4415865 · Home #16154 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4429861 · Home #16154 · Away #15859 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BreidablikBreidablik3 - 1Fram ReykjavikFram Reykjavik
Match #4429856 · Home #16154 · Away #11800 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports3 - 0BreidablikBreidablik
Match #4415866 · Home #17894 · Away #16154 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur1 - 1BreidablikBreidablik
Match #4429852 · Home #10264 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Valur ReykjavikValur Reykjavik1 - 1BreidablikBreidablik
Match #4429059 · Home #16211 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 1IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
Match #4267184 · Home #16154 · Away #12880 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
AkranesAkranes3 - 0BreidablikBreidablik
Match #4267172 · Home #17392 · Away #16154 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2 - 2BreidablikBreidablik
Match #4267182 · Home #15859 · Away #16154 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#40#58#60#70
Breidablik
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K