F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs Legia Warszawa

FC Shakhtar Donetsk vs Legia Warszawa

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs Legia Warszawa tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 23/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 23/10/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

1 - 2
Legia Warszawa

Legia Warszawa

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu23/10/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415882
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốLegia Warszawa
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2359
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2422
8Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
2326182216692114749

Đội hình xuất phát

K.Fesyun
K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Konoplya
Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ghram
A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Shved
M.Shved#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Meirelles
L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Meirelles
L.Meirelles#17
L.Meirelles
L.Meirelles#31
L.Meirelles
L.Meirelles#27
L.Meirelles
L.Meirelles#11
L.Meirelles
L.Meirelles#29
L.Meirelles
L.Meirelles#4
L.Meirelles
L.Meirelles#37
L.Meirelles
L.Meirelles#19
L.Meirelles
L.Meirelles#20
L.Meirelles
L.Meirelles#74
L.Meirelles
L.Meirelles#3
L.Meirelles
L.Meirelles#5

Legia Warszawa

Sơ đồ 4-3-3
179131353822112977

Đội hình xuất phát

K.Tobiasz
K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Wszołek
P.Wszołek#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Piątkowski
K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kapuadi
S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Reca
A.Reca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Urbanski
W.Urbanski#53 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Augustyniak
R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.Elitim
J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Chodyna
K.Chodyna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Rajovic
M.Rajovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Krasniqi
E.Krasniqi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Krasniqi
E.Krasniqi#82
E.Krasniqi
E.Krasniqi#21
E.Krasniqi
E.Krasniqi#55
E.Krasniqi
E.Krasniqi#67
E.Krasniqi
E.Krasniqi#27
E.Krasniqi
E.Krasniqi#12
E.Krasniqi
E.Krasniqi#30
E.Krasniqi
E.Krasniqi#44
E.Krasniqi
E.Krasniqi#99
E.Krasniqi
E.Krasniqi#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362075 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362070 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.2 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4415852 · Home #10013 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0ZoryaZorya
Match #4362054 · Home #10265 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Polissya StavkyPolissya Stavky0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4419622 · Home #89871 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362042 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362038 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
ServetteServette1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4405545 · Home #12014 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 2, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1ServetteServette
Match #4405526 · Home #10265 · Away #12014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Legia Warszawa

Zaglebie LubinZaglebie Lubin3 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4340565 · Home #10280 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa3 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4441698 · Home #10283 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Gornik ZabrzeGornik Zabrze3 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4340536 · Home #10282 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 1SamsunsporSamsunspor
Match #4415832 · Home #10283 · Away #13572 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa1 - 0Pogon SzczecinPogon Szczecin
Match #4340520 · Home #10283 · Away #10243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 0Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4340477 · Home #10283 · Away #10285 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4340508 · Home #25453 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa4 - 1Radomiak RadomRadomiak Radom
Match #4340495 · Home #10283 · Away #14340 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Cracovia KrakowCracovia Krakow2 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4340484 · Home #10518 · Away #10283 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa2 - 3Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4405535 · Home #10283 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 1, 5, 5, 3, 0] · A [3, 0, 0, 6, 8, 3, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#43#53#60#70
Legia Warszawa
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K