F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAberdeen F.C. vs FC Shakhtar Donetsk

Aberdeen F.C. vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Aberdeen F.C. vs FC Shakhtar Donetsk tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 03/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 03/10/2025
Aberdeen F.C.

Aberdeen F.C.

2 - 3
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu03/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415852
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aberdeen F.C.Chỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
61Chỉ số 23115
21Chỉ số 2439
6Chỉ số 227
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 34
4Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Aberdeen F.C.

Sơ đồ 3-5-2
1262252101618812717

Đội hình xuất phát

D.Mitov
D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dorrington
A.Dorrington#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Milne
J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Knoester
M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Devlin
N.Devlin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
L.Clarkson
L.Clarkson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Armstrong
S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Palaversa
A.Palaversa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
T.Keskinen
T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Lazetić
M.Lazetić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Karlsson
J.Karlsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Karlsson
J.Karlsson#77
J.Karlsson#41
J.Karlsson
J.Karlsson#13
J.Karlsson
J.Karlsson#4
J.Karlsson
J.Karlsson#8
J.Karlsson
J.Karlsson#15
J.Karlsson
J.Karlsson#21
J.Karlsson
J.Karlsson#11
J.Karlsson
J.Karlsson#38
J.Karlsson
J.Karlsson#6
J.Karlsson
J.Karlsson#9
J.Karlsson
J.Karlsson#7

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31175221329372761019

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Ferreira
L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Pedrinho
Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira
E.Nogueira#9
E.Nogueira
E.Nogueira#16
E.Nogueira
E.Nogueira#21
E.Nogueira
E.Nogueira#74
E.Nogueira
E.Nogueira#23
E.Nogueira
E.Nogueira#18
E.Nogueira
E.Nogueira#20
E.Nogueira
E.Nogueira#26
E.Nogueira
E.Nogueira#8
E.Nogueira
E.Nogueira#49
E.Nogueira
E.Nogueira#4
E.Nogueira
E.Nogueira#14
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.

Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353273 · Home #10258 · Away #10013 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United2 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353226 · Home #10216 · Away #10013 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4420190 · Home #10013 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 0Livingston F.C.Livingston F.C.
Match #4353253 · Home #10013 · Away #10928 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 1FalkirkFalkirk
Match #4353241 · Home #10013 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4405515 · Home #10313 · Away #10013 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.2 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4405488 · Home #10013 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Greenock MortonGreenock Morton0 - 3Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4400829 · Home #13408 · Away #10013 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353220 · Home #10013 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.2 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353201 · Home #10040 · Away #10013 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0ZoryaZorya
Match #4362054 · Home #10265 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Polissya StavkyPolissya Stavky0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4419622 · Home #89871 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362042 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362038 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
ServetteServette1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4405545 · Home #12014 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 2, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1ServetteServette
Match #4405526 · Home #10265 · Away #12014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362030 · Home #22593 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4394025 · Home #10265 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 6, 1, 0, 4]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362016 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aberdeen F.C.
#12#21#30#44#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#21#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K