F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủServette vs FC Shakhtar Donetsk

Servette vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Servette vs FC Shakhtar Donetsk tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 29/08/2025
Servette

Servette

1 - 1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4405545
Thống kê

Thống kê trận đấu

ServetteChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
70Chỉ số 23212
27Chỉ số 2493
8Chỉ số 2217
3Chỉ số 215
0Chỉ số 81
4Chỉ số 33
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
Lineup

Đội hình trận đấu

Servette

Sơ đồ 4-4-2
120256189811141090

Đội hình xuất phát

J.Mall
J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Magnin
T.Magnin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Bronn
D.Bronn#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Baron
A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mazikou
B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Stevanović
M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Cognat
T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.Fomba
L.Fomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Njoh
L.Njoh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Antunes
A.Antunes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Mráz
S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Mráz
S.Mráz#33
S.Mráz#37
S.Mráz
S.Mráz#29
S.Mráz
S.Mráz#17
S.Mráz
S.Mráz#7
S.Mráz
S.Mráz#30
S.Mráz
S.Mráz#21
S.Mráz
S.Mráz#5
S.Mráz
S.Mráz#40
S.Mráz
S.Mráz#45
S.Mráz
S.Mráz#32

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31175221363021271110

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Pedrinho
Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Kevin
Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Sudakov
H.Sudakov#37
H.Sudakov
H.Sudakov#24
H.Sudakov
H.Sudakov#9
H.Sudakov
H.Sudakov#4
H.Sudakov
H.Sudakov#19
H.Sudakov
H.Sudakov#29
H.Sudakov
H.Sudakov#26
H.Sudakov
H.Sudakov#20
H.Sudakov
H.Sudakov#23
H.Sudakov
H.Sudakov#74
H.Sudakov
H.Sudakov#38
H.Sudakov
H.Sudakov#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Servette

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1ServetteServette
Match #4405526 · Home #10265 · Away #12014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
KF DardaniaKF Dardania0 - 5ServetteServette
Match #4359299 · Home #79471 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 13, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 1ServetteServette
Match #4394028 · Home #10075 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
ServetteServette1 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4357133 · Home #12014 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4394022 · Home #12014 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 4St. GallenSt. Gallen
Match #4357127 · Home #12014 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345308 · Home #12014 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1ServetteServette
Match #4357124 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 1ServetteServette
Match #4345314 · Home #12143 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne2 - 3ServetteServette
Match #4379638 · Home #11137 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1ServetteServette
Match #4405526 · Home #10265 · Away #12014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362030 · Home #22593 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4394025 · Home #10265 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 6, 1, 0, 4]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362016 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4394023 · Home #10826 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362007 · Home #57923 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Besiktas JKBesiktas JK
Match #4380966 · Home #10265 · Away #10277 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Besiktas JKBesiktas JK2 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4380929 · Home #10277 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Triglav GorenjskaTriglav Gorenjska1 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4380350 · Home #15419 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4345280 · Home #10973 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Servette
#11#20#30#44#53#61#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#43#56#62#70
Đăng ký nhận 8888K