F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Utrecht vs Servette

FC Utrecht vs Servette

Xem thông tin FC Utrecht vs Servette tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 15/08/2025
FC Utrecht

FC Utrecht

2 - 1
Servette

Servette

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4394028
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC UtrechtChỉ sốServette
68Chỉ số 23100
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
10Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
26Chỉ số 2430
4Chỉ số 34
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Utrecht

Sơ đồ 4-3-3
123241621727221115

Đội hình xuất phát

V.Barkas
V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Horemans
S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.vanderHoorn
M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Viergever
N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.E.Karouani
S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Zechiel
G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Jensen
V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Engwanda
A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Rodríguez
M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Ohio
N.Ohio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Blake
A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Blake
A.Blake#25
A.Blake
A.Blake#6
A.Blake
A.Blake#46
A.Blake
A.Blake#20
A.Blake
A.Blake#55
A.Blake
A.Blake#26
A.Blake
A.Blake#33
A.Blake
A.Blake#5
A.Blake
A.Blake#40
A.Blake
A.Blake#23
A.Blake
A.Blake#8

Servette

Sơ đồ 4-2-3-1
1262518811972910

Đội hình xuất phát

J.Mall
J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
loun srdanovic
loun srdanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Baron
A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Bronn
D.Bronn#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mazikou
B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Cognat
T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Fomba
L.Fomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Stevanović
M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Morandi
G.Morandi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Varela
K.Varela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Antunes
A.Antunes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Antunes
A.Antunes#17
A.Antunes
A.Antunes#45
A.Antunes
A.Antunes#40
A.Antunes
A.Antunes#5
A.Antunes
A.Antunes#32
A.Antunes
A.Antunes#21
A.Antunes
A.Antunes#30
A.Antunes
A.Antunes#20
A.Antunes
A.Antunes#14
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Utrecht

FC UtrechtFC Utrecht4 - 0Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4344550 · Home #10075 · Away #10432 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4394022 · Home #12014 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4380970 · Home #10075 · Away #12236 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380930 · Home #12236 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
RKC WaalwijkRKC Waalwijk2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380821 · Home #10441 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4379598 · Home #10075 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 0Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
Match #4370886 · Home #10075 · Away #19482 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 0Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4365181 · Home #10075 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4357502 · Home #10075 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Fortuna SittardFortuna Sittard0 - 0FC UtrechtFC Utrecht
Match #4141517 · Home #10082 · Away #10075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Servette

ServetteServette1 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4357133 · Home #12014 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4394022 · Home #12014 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 4St. GallenSt. Gallen
Match #4357127 · Home #12014 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345308 · Home #12014 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1ServetteServette
Match #4357124 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 1ServetteServette
Match #4345314 · Home #12143 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne2 - 3ServetteServette
Match #4379638 · Home #11137 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 3ServetteServette
Match #4377897 · Home #10607 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
GrenobleGrenoble0 - 1ServetteServette
Match #4373606 · Home #10131 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Stade OuchyStade Ouchy4 - 0ServetteServette
Match #4369410 · Home #21179 · Away #12014 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Utrecht
#12#20#30#44#53#60#70
Servette
#11#20#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K