F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Epitsentr Dunayivtsi vs Obolon Kyiv

FK Epitsentr Dunayivtsi vs Obolon Kyiv

Xem thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi vs Obolon Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 07/11/2025
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

1 - 2
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362096
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốObolon Kyiv
65Chỉ số 248
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
16Chỉ số 220
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
82Chỉ số 2342
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-3-2-1
317037797395820921

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Grygorashchuk
S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
M.Myronyuk
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
V.Sydun
V.Sydun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
V.Supryaga
V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Supryaga
V.Supryaga#12
V.Supryaga
V.Supryaga#23
V.Supryaga
V.Supryaga#14
V.Supryaga
V.Supryaga#37
V.Supryaga
V.Supryaga#6
V.Supryaga
V.Supryaga#28
V.Supryaga
V.Supryaga#11
V.Supryaga
V.Supryaga#22
V.Supryaga
V.Supryaga#17
V.Supryaga
V.Supryaga#30
V.Supryaga
V.Supryaga#10

Obolon Kyiv

Sơ đồ 4-2-3-1
11195375517501410249

Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi
N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Grysyo
M.Grysyo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Kurko
V.Kurko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Dubko
V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Sukhanov
S.Sukhanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Chernenko
R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Semenov
D.Semenov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Ilyin
O.Ilyin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Slobodyan
O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Y.Prokopenko
Y.Prokopenko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Ustymenko
D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko
D.Ustymenko#21
D.Ustymenko
D.Ustymenko#23
D.Ustymenko
D.Ustymenko#35
D.Ustymenko
D.Ustymenko#32
D.Ustymenko
D.Ustymenko#42
D.Ustymenko
D.Ustymenko#3
D.Ustymenko
D.Ustymenko#22
D.Ustymenko
D.Ustymenko#8
D.Ustymenko
D.Ustymenko#13
D.Ustymenko
D.Ustymenko#40
D.Ustymenko
D.Ustymenko#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3VeresVeres
Match #4362087 · Home #57923 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362083 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4422963 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362032 · Home #12922 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ahrotekh TyshkivkaAhrotekh Tyshkivka1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4407397 · Home #89865 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 7] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 6]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Obolon Kyiv

KudrivkaKudrivka1 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362091 · Home #76412 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362082 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362077 · Home #51937 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1VeresVeres
Match #4362067 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362043 · Home #11003 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362033 · Home #10802 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#20#30#40#50#60#70
Obolon Kyiv
#12#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K