F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs Obolon Kyiv

SC Poltava vs Obolon Kyiv

Xem thông tin SC Poltava vs Obolon Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 17/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 17/10/2025
SC Poltava

SC Poltava

1 - 2
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu17/10/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362077
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốObolon Kyiv
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 216
5Chỉ số 28
1Chỉ số 81
9Chỉ số 229
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2375
46Chỉ số 2451
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-2-3-1
1325339544208991914

Đội hình xuất phát

V.Voskonyan
V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kononov
M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pidlepych
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Veremiyenko
O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kotsyumaka
I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Plakhtyr
D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Khakhlyov
O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marusych
M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Marusych
M.Marusych#21
M.Marusych
M.Marusych#7
M.Marusych
M.Marusych#3
M.Marusych
M.Marusych#1
M.Marusych
M.Marusych#11
M.Marusych
M.Marusych#39
M.Marusych
M.Marusych#12
M.Marusych
M.Marusych#96
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362069 · Home #41458 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil3 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4419614 · Home #29644 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362040 · Home #13490 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 4ZoryaZorya
Match #4362037 · Home #51937 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
IronIron1 - 5SC PoltavaSC Poltava
Match #4407402 · Home #89866 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362026 · Home #76412 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 0VeresVeres
Match #4362022 · Home #51937 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362013 · Home #35853 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Obolon Kyiv

ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1VeresVeres
Match #4362067 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362043 · Home #11003 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362033 · Home #10802 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4407412 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362029 · Home #35853 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362019 · Home #11003 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#11#20#30#42#50#60#70
Obolon Kyiv
#12#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K