F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs Metalist 1925 Kharkiv

SC Poltava vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin SC Poltava vs Metalist 1925 Kharkiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 21/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 21/09/2025
SC Poltava

SC Poltava

0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu21/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362053
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
1Chỉ số 40
1Chỉ số 26
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 218
2Chỉ số 229
8Chỉ số 2437
32Chỉ số 2348
46Chỉ số 2554
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-3-2-1
961912328207119988

Đội hình xuất phát

D.Yermolov
D.Yermolov#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Khodulya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kononov
M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
A.Onishchenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
O.Khakhlyov
O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
O.Vivdych
O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#52
O.Vivdych#17
O.Vivdych#95
O.Vivdych
O.Vivdych#1
O.Vivdych
O.Vivdych#44
O.Vivdych#16
O.Vivdych#10

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
30271831245725451998

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Moura
A.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Itodo#12
P.Itodo#73
P.Itodo#44
P.Itodo
P.Itodo#74
P.Itodo
P.Itodo#13
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#80
P.Itodo#88
P.Itodo
P.Itodo#17
P.Itodo
P.Itodo#2
P.Itodo
P.Itodo#11
P.Itodo
P.Itodo#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

Nyva TernopilNyva Ternopil3 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4419614 · Home #29644 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362040 · Home #13490 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 4ZoryaZorya
Match #4362037 · Home #51937 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
IronIron1 - 5SC PoltavaSC Poltava
Match #4407402 · Home #89866 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362026 · Home #76412 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 0VeresVeres
Match #4362022 · Home #51937 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362013 · Home #35853 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4387152 · Home #11003 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka3 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4379593 · Home #12922 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4371328 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362042 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4407412 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362027 · Home #21571 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362017 · Home #10802 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362012 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
QatarQatar2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4386267 · Home #11289 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach1 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4386489 · Home #10034 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
VfL Bochum 1848VfL Bochum 18480 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4379996 · Home #10028 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#10#20#31#43#51#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K