F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs SC Poltava

Rukh Vynnyky vs SC Poltava

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs SC Poltava tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 01/08/2025
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

2 - 1
SC Poltava

SC Poltava

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362013
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốSC Poltava
111Chỉ số 2388
63Chỉ số 2457
0Chỉ số 41
0Chỉ số 32
3Chỉ số 225
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
1Chỉ số 211
59Chỉ số 2541
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
19392473157510197799

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Kitela
A.Kitela#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Almazbekov
B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal#56
B.Faal#70
B.Faal#79
B.Faal#20
B.Faal#25
B.Faal#65
B.Faal#7
B.Faal
B.Faal#28
B.Faal
B.Faal#47
B.Faal
B.Faal#11
B.Faal
B.Faal#17
B.Faal#76

SC Poltava

Sơ đồ 4-4-2
1319332028994471488

Đội hình xuất phát

V.Voskonyan
V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Veremiyenko
O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kononov
M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Khakhlyov
O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Plakhtyr
D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Marusych
M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Vivdych
O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#10
O.Vivdych
O.Vivdych#96
O.Vivdych#11
O.Vivdych#24
O.Vivdych#12
O.Vivdych#5
O.Vivdych
O.Vivdych#39
O.Vivdych
O.Vivdych#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4387317 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4380829 · Home #35853 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 4KulykivKulykiv
Match #4380008 · Home #35853 · Away #85101 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4371588 · Home #12904 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4371623 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 0Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4369413 · Home #35853 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4361023 · Home #35853 · Away #29644 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4346154 · Home #35853 · Away #35857 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163269 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163245 · Home #61875 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4387152 · Home #11003 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka3 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4379593 · Home #12922 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4371328 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 0FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4358984 · Home #51937 · Away #44885 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4348143 · Home #51937 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv0 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4310479 · Home #11927 · Away #51937 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310474 · Home #51937 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4310470 · Home #57923 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310466 · Home #51937 · Away #35857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310462 · Home #51937 · Away #11927 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#12#21#30#40#53#60#70
SC Poltava
#11#21#31#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K