F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs FC Bukovyna Chernivtsi

Rukh Vynnyky vs FC Bukovyna Chernivtsi

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs FC Bukovyna Chernivtsi tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:00 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 19/07/2025
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi

FC Bukovyna Chernivtsi

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4380829
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
4Chỉ số 33
44Chỉ số 2341
1Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 240
4Chỉ số 24
0Chỉ số 220
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

17799475477319151192

Đội hình xuất phát

v.yuriy gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Almazbekov
B.Almazbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.faal#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kitela
A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin kvas#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Runich
V.Runich#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bohdan sliubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

bohdan sliubyk#20

FC Bukovyna Chernivtsi

7070181814377197722241017

Đội hình xuất phát

Mykyta fedotov#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fedotov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vitenchuk
V.Vitenchuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitenchuk#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.shynkarenko#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Prokopchuk#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleh kozhushko#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenii kilievyi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yurii·Hlushchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cakib#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Busko
A.Busko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boychuk
B.Boychuk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreychuk#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4371588 · Home #12904 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4371623 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 0Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4369413 · Home #35853 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4361023 · Home #35853 · Away #29644 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4346154 · Home #35853 · Away #35857 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163269 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163245 · Home #61875 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4163237 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4163221 · Home #35853 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163195 · Home #11368 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4378455 · Home #57923 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 0UCSAUCSA
Match #4310477 · Home #21368 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310474 · Home #51937 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310469 · Home #21368 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310464 · Home #76412 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 3FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310463 · Home #76415 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4315747 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4310457 · Home #21368 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310453 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4310449 · Home #21368 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#10#20#31#44#54#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#12#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K