F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKudrivka vs Obolon Kyiv

Kudrivka vs Obolon Kyiv

Xem thông tin Kudrivka vs Obolon Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 31/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 31/10/2025
Kudrivka

Kudrivka

1 - 0
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu31/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4362091
Thống kê

Thống kê trận đấu

KudrivkaChỉ sốObolon Kyiv
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 210
2Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
23Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Kudrivka

Sơ đồ 4-2-3-1
37392217916619208924

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Machelyuk
A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Serdyuk
M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Melnychuk
M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Losenko
I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Svityukha
D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Storchous
A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Kozak
O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Owusu
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Owusu
R.Owusu#97
R.Owusu
R.Owusu#30
R.Owusu
R.Owusu#73
R.Owusu
R.Owusu#77
R.Owusu
R.Owusu#1
R.Owusu
R.Owusu#10
R.Owusu
R.Owusu#90
R.Owusu
R.Owusu#14
R.Owusu
R.Owusu#33
R.Owusu
R.Owusu#29
R.Owusu
R.Owusu#27
R.Owusu
R.Owusu#78

Obolon Kyiv

Sơ đồ 5-3-2
1145032375106175521

Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi
N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Ilyin
O.Ilyin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Semenov
D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Lomnytskyi
A.Lomnytskyi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Dubko
V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Shevchenko
Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
O.Slobodyan
O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
M.Chekh
M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Chernenko
R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Sukhanov
S.Sukhanov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Bychek
K.Bychek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Bychek
K.Bychek#11
K.Bychek
K.Bychek#70
K.Bychek
K.Bychek#12
K.Bychek
K.Bychek#8
K.Bychek
K.Bychek#95
K.Bychek
K.Bychek#13
K.Bychek
K.Bychek#40
K.Bychek
K.Bychek#42
K.Bychek
K.Bychek#24
K.Bychek
K.Bychek#23
K.Bychek#69
K.Bychek
K.Bychek#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362085 · Home #10265 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362073 · Home #76412 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas3 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362066 · Home #10802 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362052 · Home #41458 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
VeresVeres2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362046 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ZoryaZorya3 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4423397 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362034 · Home #76412 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4407408 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362026 · Home #76412 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Obolon Kyiv

Obolon KyivObolon Kyiv0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362082 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362077 · Home #51937 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1VeresVeres
Match #4362067 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362043 · Home #11003 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362033 · Home #10802 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4407412 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kudrivka
#11#21#30#42#50#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K