F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKudrivka vs Metalist 1925 Kharkiv

Kudrivka vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin Kudrivka vs Metalist 1925 Kharkiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 20/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 20/10/2025
Kudrivka

Kudrivka

1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu20/10/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362073
Thống kê

Thống kê trận đấu

KudrivkaChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
68Chỉ số 2380
1Chỉ số 215
17Chỉ số 2466
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
Lineup

Đội hình trận đấu

Kudrivka

Sơ đồ 4-2-3-1
37391790916619208977

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Machelyuk
A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Serdyuk
M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Mamrosenko
I.Mamrosenko#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Melnychuk
M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Losenko
I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Svityukha
D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Storchous
A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Kozak
O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#97
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#73
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#30
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#7
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#22
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#78
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#27
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#14
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#10
A.Lyegostayev
A.Lyegostayev#1

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
302718312451525451998

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
D. Antyuh
D. Antyuh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Itodo
P.Itodo#2
P.Itodo
P.Itodo#72
P.Itodo#12
P.Itodo
P.Itodo#74
P.Itodo
P.Itodo#13
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#91
P.Itodo#44
P.Itodo
P.Itodo#17
P.Itodo#73
P.Itodo#70
P.Itodo
P.Itodo#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

KryvbasKryvbas3 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362066 · Home #10802 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362052 · Home #41458 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
VeresVeres2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362046 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ZoryaZorya3 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4423397 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362034 · Home #76412 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4407408 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362026 · Home #76412 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362015 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362011 · Home #76412 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 2, 6, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362063 · Home #11015 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362059 · Home #41459 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Kolos PolonneKolos Polonne1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4419618 · Home #89868 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362042 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4407412 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362027 · Home #21571 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362017 · Home #10802 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kudrivka
#11#21#30#41#50#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K