F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs Metalist 1925 Kharkiv

Dynamo Kyiv vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs Metalist 1925 Kharkiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 05/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 05/10/2025
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362063
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
10Chỉ số 25
79Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 229
45Chỉ số 2430
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-1-4-1
35204066291929101639

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Bilovar
K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Thiare
A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Vivcharenko
K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Shola
O.Shola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#34
E.Guerrero
E.Guerrero#6
E.Guerrero
E.Guerrero#77
E.Guerrero
E.Guerrero#5
E.Guerrero
E.Guerrero#18
E.Guerrero
E.Guerrero#15
E.Guerrero
E.Guerrero#8
E.Guerrero
E.Guerrero#32
E.Guerrero
E.Guerrero#51
E.Guerrero
E.Guerrero#22
E.Guerrero
E.Guerrero#44
E.Guerrero#14

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
302718312451545251998

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
D. Antyuh
D. Antyuh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Itodo
P.Itodo#11
P.Itodo#12
P.Itodo
P.Itodo#74
P.Itodo
P.Itodo#13
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#80
P.Itodo#88
P.Itodo#44
P.Itodo
P.Itodo#17
P.Itodo#47
P.Itodo#73
P.Itodo
P.Itodo#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 2Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4415878 · Home #11015 · Away #10244 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362056 · Home #13490 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362047 · Home #11015 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4419612 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362043 · Home #11003 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv4 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362031 · Home #11015 · Away #41458 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4405518 · Home #11015 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4405489 · Home #10400 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362023 · Home #57923 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Pafos FCPafos FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4393375 · Home #68749 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362059 · Home #41459 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Kolos PolonneKolos Polonne1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4419618 · Home #89868 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362042 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4407412 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362027 · Home #21571 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362017 · Home #10802 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362012 · Home #41459 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#11#21#30#42#510#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K